Trang chủ 2020
Danh sách
Sipidrole
Sipidrole - SĐK VN-12696-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Sipidrole Bột đông khô pha tiêm - Methylprednisolone sodium succinate
Stadasone 16
Stadasone 16 - SĐK VD-14559-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Stadasone 16 Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén - Methylprednisolon 16mg
Propylthiouracil
Propylthiouracil - SĐK VD-13818-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Propylthiouracil lọ 100 viên nén - Propylthiouracil 50mg
Reclide
Reclide - SĐK VN-13119-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Reclide Viên nén không bao - Gliclazide
Tamceton injection 40mg
Tamceton injection 40mg - SĐK VN-11893-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Tamceton injection 40mg Hỗn dịch tiêm vô trùng - Triamcinolone acetonide
Somidex
Somidex - SĐK VN-12677-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Somidex Bột pha tiêm - Methylprednisolon natri succinat
Stionyl 60
Stionyl 60 - SĐK VD-14432-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Stionyl 60 Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên nén bao phim - Nateglinide 60mg/ viên
Sivkort Retard
Sivkort Retard - SĐK VN-14369-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Sivkort Retard Hỗn dịch tiêm - Triamcinolone acetonid
Stionyl 120
Stionyl 120 - SĐK VD-14431-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Stionyl 120 Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên nén dài bao phim - Nateglinide 120mg/ viên
PirideSaVi 2
PirideSaVi 2 - SĐK VD-13869-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. PirideSaVi 2 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Glimepirid 2mg