Trang chủ 2020
Danh sách
Diclofenac
Diclofenac - SĐK VD-13812-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột - Diclofenac natri 50mg
Diclofenac 50mg
Diclofenac 50mg - SĐK VD-14420-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac 50mg Hộp 3 vỉ x 10 viên bao tan trong ruột - Diclofenac natri 50mg
Diclofenac sodium Injection
Diclofenac sodium Injection - SĐK VN-12741-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac sodium Injection Dung dịch tiêm - Diclofenac Sodium
Diclofenac Stada 100 mg
Diclofenac Stada 100 mg - SĐK VD-14573-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac Stada 100 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim phóng thích chậm - Diclofenac natri 100mg
Dicloran
Dicloran - SĐK VN-14385-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dicloran Viên nén bao tan trong ruột - Diclofenac
Dicloran
Dicloran - SĐK VN-14385-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dicloran Viên nén bao tan trong ruột - Diclofenac
Diclotabs-50
Diclotabs-50 - SĐK VN-14007-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclotabs-50 Viên nén bao tan trong ruột - Diclofenac Sodium
Diclotabs-50
Diclotabs-50 - SĐK VN-14007-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclotabs-50 Viên nén bao tan trong ruột - Diclofenac Sodium
Dilofo
Dilofo - SĐK VN-12727-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dilofo Viên bao tan trong ruột - Diclofenac Sodium
Cartilamine forte DS
Cartilamine forte DS - SĐK VN-13067-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cartilamine forte DS Viên nén bao phim - Glucosamin sulfat Kali chloride, Chondroitin sulfat natri