Danh sách

Pentanyl 0,1 mg-Rotexmedica

0
Pentanyl 0,1 mg-Rotexmedica - SĐK VN-18441-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Pentanyl 0,1 mg-Rotexmedica Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml

Phaanedol Plus

0
Phaanedol Plus - SĐK VD-21092-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Phaanedol Plus Viên nén - Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg

Phacoparamol

0
Phacoparamol - SĐK VD-20904-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Phacoparamol Thuốc bột sủi bọt - Paracetamol 325 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Vitamin B1 10 mg

Piroxicam Injection

0
Piroxicam Injection - SĐK VN-18201-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Piroxicam Injection Dung dịch tiêm bắp - Piroxicam 20mg/2ml

Piroxicam Injection 20mg/2ml

0
Piroxicam Injection 20mg/2ml - SĐK VN-18219-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Piroxicam Injection 20mg/2ml Dung dịch tiêm bắp - Piroxicam 20mg/2ml

Pizonmaxi

0
Pizonmaxi - SĐK VD-21999-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Pizonmaxi Viên nang cứng - Indomethacin 25 mg

pms-Mexcold 500mg

0
pms-Mexcold 500mg - SĐK VD-20756-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. pms-Mexcold 500mg Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg

Praxandol

0
Praxandol - SĐK VD-21223-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Praxandol Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg

Prednisolon 5 mg

0
Prednisolon 5 mg - SĐK VD-20926-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Prednisolon 5 mg Viên nén - Prednisolon 5mg

Prednisolon 5 mg

0
Prednisolon 5 mg - SĐK VD-21472-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Prednisolon 5 mg Viên nén - Prednisolon 5 mg