Danh sách

Hapacol Caplet 500

0
Hapacol Caplet 500 - SĐK VD-20564-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol Caplet 500 Viên nén - Acetaminophen 500 mg

Hapacol caps 500

0
Hapacol caps 500 - SĐK VD-20565-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol caps 500 Viên nang cứng - Acetaminophen 500 mg

Hapacol capsules

0
Hapacol capsules - SĐK VD-20566-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol capsules Viên nang cứng - Paracetamol 500 mg

Hapacol CS Day

0
Hapacol CS Day - SĐK VD-20568-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol CS Day Viên nén - Paracetamol 650 mg; Phenylephrin HCl 5 mg

Hapacol đau nhức

0
Hapacol đau nhức - SĐK VD-20569-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol đau nhức Viên nén - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg

Hapacol XN

0
Hapacol XN - SĐK VD-20572-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol XN Viên nang cứng - Paracetamol 500 mg

Hapacol XX

0
Hapacol XX - SĐK VD-20573-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol XX Viên nang cứng - Paracetamol 500 mg

Hydrocolacyl

0
Hydrocolacyl - SĐK VD-21862-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hydrocolacyl Viên nén - Prednisolon 5mg

Ibumed 200

0
Ibumed 200 - SĐK VD-20719-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ibumed 200 Viên nén bao phim - Ibuprofen 200 mg

Ibuprofen 200 mg

0
Ibuprofen 200 mg - SĐK VD-21201-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ibuprofen 200 mg Viên nén bao phim - Ibuprofen 200 mg