Danh sách

Cefaclor 250 mg

0
Cefaclor 250 mg - SĐK VD-25690-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefaclor 250 mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Cefaclor 250 mg

Cefaclor 250mg

0
Cefaclor 250mg - SĐK VD-24280-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefaclor 250mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg

Cefaclor 250mg

0
Cefaclor 250mg - SĐK VD-25317-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefaclor 250mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg

Cefadroxil 250mg

0
Cefadroxil 250mg - SĐK VD-25780-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefadroxil 250mg Thuốc bột - Mỗi gói 2g chứa Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg

Cefadroxil 500 mg

0
Cefadroxil 500 mg - SĐK VD-24480-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefadroxil 500 mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 500mg

Cefadroxil 500 mg

0
Cefadroxil 500 mg - SĐK VD-24981-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefadroxil 500 mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 500mg

Cefadroxil 500 mg

0
Cefadroxil 500 mg - SĐK VD-25418-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefadroxil 500 mg Viên nang cứng (xanh-xám) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 500mg

Cefadroxil pp

0
Cefadroxil pp - SĐK VD-25929-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefadroxil pp Viên nang cứng (Hồng - Tím) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

CefaIox 200

0
CefaIox 200 - SĐK VD-25228-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. CefaIox 200 Viên nang cứng - Celecoxib 200mg

Cefalox 100

0
Cefalox 100 - SĐK VD-25743-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefalox 100 Viên nang cứng - Celecoxib 100mg