Danh sách

Thuốc Elacox 200 - SĐK VD-10644-10

Elacox 200

0
Elacox 200 - SĐK VD-10644-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Elacox 200 - Etodolac 200mg

Melorich

0
Melorich - SĐK VN-9551-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Melorich Viên nén - Meloxicam
Thuốc Oracortia - SĐK VD-24653-16

Oracortia

0
Oracortia - SĐK VD-24653-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Oracortia Thuốc mỡ - Triamcinolone acetonide
Thuốc Piascledine - SĐK VN-2048-06

Piascledine

0
Piascledine - SĐK VN-2048-06 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Piascledine Viên nang-300mg - Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu quả bơ & dầu đậu nành 300 mg phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100 mg, phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200 mg
Thuốc Hondroxid - SĐK VN-11215-10

Hondroxid

0
Hondroxid - SĐK VN-11215-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hondroxid Thuốc mỡ dùng ngoài - Chondroitin Sulfate

Elacox 400

0
Elacox 400 - SĐK VD-25890-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Elacox 400 Viên nén bao phim - Etodolac 400mg
Thuốc Statripsine - SĐK VD-21117-14

Statripsine

0
Statripsine - SĐK VD-21117-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Statripsine Viên nén - Alphachymotrypsin (tương ứng 4200 IU chymotrypsin USP) 4,2mg
Thuốc Gilardino - SĐK VD-21054-14

Gilardino

0
Gilardino - SĐK VD-21054-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Gilardino Thuốc bột uống - Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat KCl) 1500mg
Thuốc Ilclor Capsule - SĐK VN-19981-16

Ilclor Capsule

0
Ilclor Capsule - SĐK VN-19981-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ilclor Capsule Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrat) 250 mg
Thuốc Sinuflex P - SĐK VD-25942-16

Sinuflex P

0
Sinuflex P - SĐK VD-25942-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Sinuflex P Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid) 10 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg