Danh sách

Meloxicam

0
Meloxicam - SĐK VD-30773-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Meloxicam Viên nén - Meloxicam 7,5mg
Thuốc Katrypsin - SĐK VD-26175-17

Katrypsin

0
Katrypsin - SĐK VD-26175-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Katrypsin Viên nén phân tán - Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) 4200 đơn vị USP
Thuốc α-Tase - SĐK VD-29558-18

α-Tase

0
α-Tase - SĐK VD-29558-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. α-Tase Viên nén - Alphachymotrypsin 4200 đơn vị USP

Centocalcium Plus Mg

0
Centocalcium Plus Mg - SĐK VD-24823-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Centocalcium Plus Mg Viên nén bao phim - Vitamin D3 (Cholecalciferol) 125IU; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 5mg; Magnesi (Magnesi oxyd) 40mg; Kẽm (Kẽm oxyd) 5mg; Đồng (Đồng gluconat) 0,5mg; Boron (Natri tetraborat decahydrat) 0,5mg; Mangan (Mangan gluconat dihydrat) 0,5mg; Calci (Calci citrat) 250mg

Paracetamol A.T 150 sac

0
Paracetamol A.T 150 sac - SĐK VD-26111-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracetamol A.T 150 sac Thuốc cốm - Mỗi gói 3g chứa Paracetamol 150mg

Bicapain

0
Bicapain - SĐK VD-31012-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Bicapain Viên nén - Meloxicam 7,5mg
Thuốc Paracold Flu - SĐK VD-31317-18

Paracold Flu

0
Paracold Flu - SĐK VD-31317-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracold Flu Viên nén bao phim - Paracetamol 500mg; Caffein 25mg; Phenylephrin hydrochlorid 5mg

Celix-100

0
Celix-100 - SĐK VN-21450-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Celix-100 Viên nang cứng - Celecoxib 100 mg
Thuốc Reumokam - SĐK VN-15387-12

Reumokam

0
Reumokam - SĐK VN-15387-12 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Reumokam Dung dịch tiêm - Meloxicam
Thuốc Fosamax Plus - SĐK VN-16834-13

Fosamax Plus

0
Fosamax Plus - SĐK VN-16834-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fosamax Plus Viên nén - Alendronic Acid (dưới dạng Alendronate sodium trihydrate) 70mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) 5600IU