Danh sách

Thuốc Suntab Tablet - SĐK VN-10271-10

Suntab Tablet

0
Suntab Tablet - SĐK VN-10271-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Suntab Tablet Viên nén bao phim - Nabumetone
Thuốc Dicloran MS gel - SĐK VN-12708-11

Dicloran MS gel

0
Dicloran MS gel - SĐK VN-12708-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dicloran MS gel Gel bôi ngoài da - Oleum lini 3% w/w (Chứa chủ yếu acid α linolenic), Diclofenac Sodium 1% w/w (Dạng Diclofenac Diethylamine BP), Methyl Salicylat BP 10% w/w, Menthol BP 5% w/w, Benzyl Alcohol BP(dạng bảo quản) 1% w/w
Thuốc Bidivon - SĐK VD-26364-17

Bidivon

0
Bidivon - SĐK VD-26364-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Bidivon Viên nén bao phim - Ibuprofen 400mg
Thuốc Mekocefal 250 - SĐK VD-23804-15

Mekocefal 250

0
Mekocefal 250 - SĐK VD-23804-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Mekocefal 250 Thuốc bột uống - Mỗi gói 2g chứa Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
Thuốc Hapacol sủi - SĐK VD-20571-14

Hapacol sủi

0
Hapacol sủi - SĐK VD-20571-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol sủi Viên nén sủi bọt - Paracetamol 500 mg
Thuốc Hapacol 650 Extra - SĐK VD-20560-14

Hapacol 650 Extra

0
Hapacol 650 Extra - SĐK VD-20560-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol 650 Extra Viên nén - Paracetamol 650 mg; Cafein 65mg
Thuốc Hapacol 150 flu - SĐK VD-20557-14

Hapacol 150 flu

0
Hapacol 150 flu - SĐK VD-20557-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol 150 flu Thuốc bột sủi bọt - Paracetamol 150 mg; Clorpheniramin maleat 1 mg
Thuốc Alchysin - SĐK VD-21193-14

Alchysin

0
Alchysin - SĐK VD-21193-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alchysin Viên nén - Chymotrypsin 21 microkatal
Thuốc Alchysin 8400 - SĐK VD-22714-15

Alchysin 8400

0
Alchysin 8400 - SĐK VD-22714-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alchysin 8400 Viên nén - Chymotrypsin 8400 đơn vị USP
Thuốc Mobimed 15 - SĐK VD-25392-16

Mobimed 15

0
Mobimed 15 - SĐK VD-25392-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Mobimed 15 Viên nén - Meloxicam 15mg