Danh sách

Thuốc Alpha Chymotrypsin - SĐK VD-20546-14

Alpha Chymotrypsin

0
Alpha Chymotrypsin - SĐK VD-20546-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alpha Chymotrypsin Viên nén - Chymotrypsin 4200 USP unit) 21 microkatal
Thuốc Vismed - SĐK VN-15419-12

Vismed

0
Vismed - SĐK VN-15419-12 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vismed Dung dịch nhỏ mắt - Natri Hyaluronate
Thuốc Phaanedol enfant - SĐK VD-30205-18

Phaanedol enfant

0
Phaanedol enfant - SĐK VD-30205-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Phaanedol enfant Thuốc bột uống - Mỗi gói 2g chứa Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Thuốc Phaanedol flue - SĐK VD-26646-17

Phaanedol flue

0
Phaanedol flue - SĐK VD-26646-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Phaanedol flue Dung dịch uống - Mỗi 5ml chứa Paracetamol 250mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Thuốc Phaanedol 650 - SĐK VD-30088-18

Phaanedol 650

0
Phaanedol 650 - SĐK VD-30088-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Phaanedol 650 Viên nén - Paracetamol 650mg
Thuốc Phaanedol Extra - SĐK VD-23313-15

Phaanedol Extra

0
Phaanedol Extra - SĐK VD-23313-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Phaanedol Extra Viên nén - Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
Thuốc QBILacxan - SĐK VD-29089-18

QBILacxan

0
QBILacxan - SĐK VD-29089-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. QBILacxan Viên nén - Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
Thuốc QBI-Phadol - SĐK VD-11135-10

QBI-Phadol

0
QBI-Phadol - SĐK VD-11135-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. QBI-Phadol Thuốc bột uống - Paracetamol 80mg
Thuốc Medsolu 4 mg - SĐK VD-21349-14

Medsolu 4 mg

0
Medsolu 4 mg - SĐK VD-21349-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Medsolu 4 mg Viên nén - Methyl prednisolon 4mg
Thuốc Alphatrypa DT. - SĐK VD-26281-17

Alphatrypa DT.

0
Alphatrypa DT. - SĐK VD-26281-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphatrypa DT. Viên nén phân tán - Chymotrypsin 4,2mg