Trang chủ 2020
Danh sách
Alenbe plus 70mg/5600 IU
Alenbe plus 70mg/5600 IU - SĐK VD-25970-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alenbe plus 70mg/5600 IU Viên nén - Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) 70mg; Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol 100.000IU/g) 5600IU
Hapacol Flu Kids
Hapacol Flu Kids - SĐK VD-26597-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol Flu Kids Thuốc cốm sủi bọt - Mỗi gói 1,5 g chứa Paracetamol 160mg; Phenylephrin HCl 2,5mg; Dextromethorphan HBr 5mg; Clorpheniramin maleat 1mg
Colatus
Colatus - SĐK VD-25515-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Colatus Siro - Mỗi 5ml chứa Paracetamol 120mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; Dextromethorphan HBr.H2O 7,5mg
Mobic
Mobic - SĐK VN-16141-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Mobic Viên nén - Meloxicam 7,5mg
Voltaren 75mg/3ml
Voltaren 75mg/3ml - SĐK VN-20041-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Voltaren 75mg/3ml Dung dịch thuốc tiêm - Diclofenac natri 75mg/3ml
Bevichymo
Bevichymo - SĐK VD-28180-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Bevichymo Viên nén - Chymotrypsin 42 microkatals
Midotamol
Midotamol - SĐK VD-19750-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Midotamol Viên nén bao phim - Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg
Kefentech
Kefentech - SĐK VN-10018-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Kefentech Cao dán - Ketoprofen
Travicol
Travicol - SĐK VD-23717-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Travicol Viên nén bao phim - Paracetamol 500mg
Thipiryco
Thipiryco - SĐK VD-33821-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Thipiryco Viên nang mềm - Colchicin 1mg






