Danh sách

Thuốc Tiphadeltacil - SĐK VD-29148-18

Tiphadeltacil

0
Tiphadeltacil - SĐK VD-29148-18 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Tiphadeltacil Viên nén - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
Thuốc Jardiance - SĐK VN2-605-17

Jardiance

0
Jardiance - SĐK VN2-605-17 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Jardiance Viên bao phim - Empagliflozin 10mg
Thuốc Tyrozet Forte 1.000/5 mg - SĐK VD-14375-11

Tyrozet Forte 1.000/5 mg

0
Tyrozet Forte 1.000/5 mg - SĐK VD-14375-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Tyrozet Forte 1.000/5 mg Viên nén dài bao phim - Metformin 1000 mg, Glibenclamid 5 mg
Thuốc Vinsolon 125 - SĐK VD-24345-16

Vinsolon 125

0
Vinsolon 125 - SĐK VD-24345-16 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Vinsolon 125 Thuốc tiêm bột đông khô - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125mg
Thuốc Glizym-M - SĐK VN-7144-08

Glizym-M

0
Glizym-M - SĐK VN-7144-08 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Glizym-M Viên nén - Gliclazide; Metformin Hydrochloride
Thuốc Vinphason - SĐK VD-22248-15

Vinphason

0
Vinphason - SĐK VD-22248-15 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Vinphason Thuốc tiêm bột đông khô - Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) 100mg
Thuốc Galvus Met 50mg/1000mg - SĐK VN-19291-15

Galvus Met 50mg/1000mg

0
Galvus Met 50mg/1000mg - SĐK VN-19291-15 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Galvus Met 50mg/1000mg Viên nén bao phim - Vildagliptin 50mg; Metformin (dưới dạng Metformin hydrochlorid) 1000mg
Thuốc Berlthyrox 100 - SĐK VN-10763-10

Berlthyrox 100

0
Berlthyrox 100 - SĐK VN-10763-10 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Berlthyrox 100 Viên nén - Levothyroxine Sodium
Thuốc Dexlacyl - SĐK VD-27914-17

Dexlacyl

0
Dexlacyl - SĐK VD-27914-17 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Dexlacyl Viên nén - Betamethason 0,5mg
Thuốc Glucosix 850 - SĐK VD-22092-15

Glucosix 850

0
Glucosix 850 - SĐK VD-22092-15 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Glucosix 850 Viên nén bao phim - Metformin hydrochlorid 850 mg