Danh sách

Rheopolyglukin

0
Rheopolyglukin - SĐK VN-2739-07 - Máu - Chế phẩm máu - Dung dịch cao phân tử. Rheopolyglukin Dung dịch tiêm truyền-40g/400ml - Dextran 40

Bicea-Q Injection

0
Bicea-Q Injection - SĐK VN-10342-10 - Máu - Chế phẩm máu - Dung dịch cao phân tử. Bicea-Q Injection Bột pha tiêm - Hyaluronidase

Vabiotech-Albumin 20%

0
Vabiotech-Albumin 20% - SĐK VN-5456-08 - Máu - Chế phẩm máu - Dung dịch cao phân tử. Vabiotech-Albumin 20% Dung dịch tiêm 20% - Albumin huyết thanh người

Zenalb 20

0
Zenalb 20 - SĐK VN-2223-06 - Máu - Chế phẩm máu - Dung dịch cao phân tử. Zenalb 20 Dung dịch tiêm-10g/50ml - Albumin

Nanggelatin rỗng số 0

0
Nanggelatin rỗng số 0 - SĐK VNB-3770-05 - Máu - Chế phẩm máu - Dung dịch cao phân tử. Nanggelatin rỗng số 0 Nang - Gelatin

Infukoll HES

0
Infukoll HES - SĐK VN-5721-01 - Máu - Chế phẩm máu - Dung dịch cao phân tử. Infukoll HES Dung dịch tiêm truyền - Tinh bột Polyhydroxyethyl

Hyaluronidase for Injection

0
Hyaluronidase for Injection - SĐK VN-4239-07 - Máu - Chế phẩm máu - Dung dịch cao phân tử. Hyaluronidase for Injection Bột pha tiêm-1500UI - Hyaluronidase

Dextran 70

0
Dextran 70 - SĐK VN-0039-06 - Máu - Chế phẩm máu - Dung dịch cao phân tử. Dextran 70 Dung dịch tiêm truyền-30g/500ml - Dextran 70

Albutein

0
Albutein - SĐK VN-5381-10 - Máu - Chế phẩm máu - Dung dịch cao phân tử. Albutein Dung dịch tiêm truyền - Albumin (Human)

Thuốc vệ sinh phụ nữ

0
Thuốc vệ sinh phụ nữ - SĐK VNS-0005-02 - Thuốc phụ khoa. Thuốc vệ sinh phụ nữ Thuốc bột - Berberine, phèn chua