Trang chủ 2020
Danh sách
Nyvagi
Nyvagi - SĐK VD-21567-14 - Thuốc phụ khoa. Nyvagi Viên nang mềm đặt phụ khoa - Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU
Gyno-pevaryl depot
Gyno-pevaryl depot - SĐK VN-19988-16 - Thuốc phụ khoa. Gyno-pevaryl depot Viên trứng đặt âm đạo - Econazol nitrat 150mg
Colposeptine
Colposeptine - SĐK VN-15953-12 - Thuốc phụ khoa. Colposeptine Viên nén đặt phụ khoa - Chlorquinaldol; Promestriene
Polygynax
Polygynax - SĐK VN-21788-19 - Thuốc phụ khoa. Polygynax Viên nang mềm đặt âm đạo - Mỗi viên chứa Neomycin sulfat 35000IU; Polymyxin B sulfat 35000IU; Nystatin 100000IU
Neopolin
Neopolin - SĐK VN-12896-11 - Thuốc phụ khoa. Neopolin Viên nang mềm đặt âm đạo - Neomycin; Nystatin; Polymycin B sulfate
Neo-Penotran Forte L
Neo-Penotran Forte L - SĐK VN-19706-16 - Thuốc phụ khoa. Neo-Penotran Forte L thuốc đạn đặt âm đạo - MetronidazoI 750mg; Miconazof nitrat 200mg; Lidocain (43mg Lidocain base + 70,25 mg Lidocain HCI) 100mg
Neo-Penotran
Neo-Penotran - SĐK VN-20560-17 - Thuốc phụ khoa. Neo-Penotran Viên đạn đặt âm đạo - Metronidazol 500mg; Miconazol nitrat 100mg
Poanvag
Poanvag - SĐK VN-12798-11 - Thuốc phụ khoa. Poanvag Viên nang mềm đặt âm đạo - Clindamycin, Clotrimazole
Megyna
Megyna - SĐK VD-2804-07 - Thuốc phụ khoa. Megyna Viên nén đặt âm đạo - Cloramphenicol 80mg, Dexamethason 0.5mg, Metronidazole 200mg, Nystatin 100.000IU
Cảm sốt AT
Cảm sốt AT - SĐK VD-33850-19 - Thuốc có nguồn gốc Thảo dược - Động vật. Cảm sốt AT Cao lỏng - Mỗi 100ml cao lỏng chứa Khương hoạt 18 g; Phòng phong 18 g; Thương truật 18 g; Tế tân 6 g; Xuyên khung 12 g; Bạch chỉ 12 g; Sinh địa 12 g; Hoàng cầm 12 g; Cam thảo 12 g








