Danh sách

Xi rô Korel

0
Xi rô Korel - SĐK VN-9847-10 - Thuốc khác. Xi rô Korel Xirô - Iron (III) hydroxide polymaltose complex tương đương Elemental Iron 50mg

Xemino

0
Xemino - SĐK VN-5098-10 - Thuốc khác. Xemino Dung dịch tiêm - Dexamethason natri phosphat

Yến sào

0
Yến sào - SĐK V86-H12-10 - Thuốc khác. Yến sào - Yến sào, Đại táo, Trần bì

Yếu tố VIII đông khô loại 8Y

0
Yếu tố VIII đông khô loại 8Y - SĐK VN-5212-10 - Thuốc khác. Yếu tố VIII đông khô loại 8Y Bột đông khô pha tiêm - Freeze-dried human coagulation Factor VIII

X-Plended Tablet 5mg

0
X-Plended Tablet 5mg - SĐK VN-9797-10 - Thuốc khác. X-Plended Tablet 5mg Viên nén - Rosuvastatin calcium

Yếu tố VIII đông khô loại 8Y

0
Yếu tố VIII đông khô loại 8Y - SĐK VN-5211-10 - Thuốc khác. Yếu tố VIII đông khô loại 8Y Bột đông khô pha tiêm - Freeze-dried human coagulation Factor VIII

Winner

0
Winner - SĐK VD-31152-18 - Thuốc khác. Winner Viên nén bao phim - Itoprid hydrochlorid 50mg

Walbratex

0
Walbratex - SĐK VD-30649-18 - Thuốc khác. Walbratex Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Mỗi lọ 5ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15 mg

Yến sào

0
Yến sào - SĐK V86-H12-10 - Thuốc khác. Yến sào Dung dịch uống - Yến sào, đại táo, trần bì

Vitamin B1

0
Vitamin B1 - SĐK VD-9953-10 - Thuốc khác. Vitamin B1 - Thiamin nitrat 100mg