Trang chủ 2020
Danh sách
Vinko
Vinko - SĐK VN-9483-10 - Thuốc khác. Vinko Viên nén bao phim - Dịch chiết Ginkgo biloba
Vinoyl-10
Vinoyl-10 - SĐK VD-31149-18 - Thuốc khác. Vinoyl-10 Gel bôi da - Mỗi 15g chứa Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 1,5g
Vinoyl-5
Vinoyl-5 - SĐK VD-31150-18 - Thuốc khác. Vinoyl-5 Gel bôi da - Mỗi 15g chứa Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 0,75g
Viscene soft capsule
Viscene soft capsule - SĐK VN-9975-10 - Thuốc khác. Viscene soft capsule Viên nang mềm - copper chlorophyllin, Retinol Palmitate, ergocalciferol, snake oil
Visipaque
Visipaque - SĐK VN1-765-12 - Thuốc khác. Visipaque Dung dịch tiêm - Iodixanol
Visudyne
Visudyne - SĐK VN-5935-01 - Thuốc khác. Visudyne Bột đông khô pha tiêm truyền - Verteporfin
Vitamin B1
Vitamin B1 - SĐK VD-9953-10 - Thuốc khác. Vitamin B1 - Thiamin nitrat 100mg
Vitamin B1
Vitamin B1 - SĐK VD-31053-18 - Thuốc khác. Vitamin B1 Viên nén - Thiamin mononitrat 10mg
Vitamin B1
Vitamin B1 - SĐK VD-31305-18 - Thuốc khác. Vitamin B1 Viên nén - Thiamin nitrat 10mg
Tyfocetin 3%
Tyfocetin 3% - SĐK VNA-3363-00 - Thuốc khác. Tyfocetin 3% Hỗn dịch uống - Cloroxit