Trang chủ 2020
Danh sách
Vanotecan
Vanotecan - SĐK VN1-600-12 - Thuốc khác. Vanotecan Dung dịch tiêm - Irinotecan chlorhydrate trihydrate
Vasebos 160
Vasebos 160 - SĐK VD-19328-13 - Thuốc khác. Vasebos 160 Viên nén bao phim - Valsartan 160mg
Verarem 40
Verarem 40 - SĐK VN-9831-10 - Thuốc khác. Verarem 40 Viên nén bao đường - Verapamil hydrochloride
Verarem 80
Verarem 80 - SĐK VN-9832-10 - Thuốc khác. Verarem 80 Viên nén bao đường - Verapamil hydrochloride
Vị khang linh
Vị khang linh - SĐK VN-9499-10 - Thuốc khác. Vị khang linh Viên nang - Radix Paeoniae alba, Rhizoma Bletilla, Radix Et Rhizoma Notoginseng, Radix Et Rhizoma Glycyrrhizae, Poria...
Viceba Tab.
Viceba Tab. - SĐK VN-5633-10 - Thuốc khác. Viceba Tab. Viên nén bao phim - Ginkgo biloba extract
Vichosa
Vichosa - SĐK VD-19295-13 - Thuốc khác. Vichosa Viên nang mềm - Tinh dầu gừng 30mg; Tinh dầu trần bì 30mg
Vicipezol
Vicipezol - SĐK VD-19776-13 - Thuốc khác. Vicipezol Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g
Victrelis
Victrelis - SĐK VN2-116-13 - Thuốc khác. Victrelis Viên nang cứng - Boceprevir 200mg
Trà rau má TW3
Trà rau má TW3 - SĐK VD-30554-18 - Thuốc khác. Trà rau má TW3 Thuốc cốm - Mỗi túi 5g chứa Cao đặc Rau má (tương đương 4g Rau má khô) 1g