Trang chủ 2020
Danh sách
Travinat
Travinat - SĐK VD-19046-13 - Thuốc khác. Travinat Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
Transtec 35 μg/h
Transtec 35 μg/h - SĐK VN2-648-17 - Thuốc khác. Transtec 35 μg/h Miếng dán - Mỗi miếng dán chứa Buprenorphin 20mg
Travilan DR. PD. Inj 1g/vial
Travilan DR. PD. Inj 1g/vial - SĐK VN-5103-10 - Thuốc khác. Travilan DR. PD. Inj 1g/vial Bột pha tiêm - Ceftriaxon Natri
Travinat
Travinat - SĐK VD-19046-13 - Thuốc khác. Travinat Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
Trivamid
Trivamid - SĐK VD-19714-13 - Thuốc khác. Trivamid Mỡ bôi da - Natri fusidat100mg
Trimotin Tablet
Trimotin Tablet - SĐK VN-5584-10 - Thuốc khác. Trimotin Tablet Viên nén - Trimebutine maleate
Trữ ma căn
Trữ ma căn - SĐK VD-30626-18 - Thuốc khác. Trữ ma căn Nguyên liệu làm thuốc - Trữ ma căn
Trotaxone 1g
Trotaxone 1g - SĐK VN-9798-10 - Thuốc khác. Trotaxone 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxon Natri
Tridagem
Tridagem - SĐK VN-9660-10 - Thuốc khác. Tridagem Hỗn dịch uống - Metronidazole Benzoate
Trà giải nhiệt hoa cúc
Trà giải nhiệt hoa cúc - SĐK V81-H12-10 - Thuốc khác. Trà giải nhiệt hoa cúc - Cúc hoa