Trang chủ 2020
Danh sách
Tobrameson
Tobrameson - SĐK VD-30324-18 - Thuốc khác. Tobrameson Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 3 mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 1 mg
Tofluxine
Tofluxine - SĐK VD-9967-10 - Thuốc khác. Tofluxine - Dextromethorphan HBr 5mg
Tonerax Tab
Tonerax Tab - SĐK VN-5081-10 - Thuốc khác. Tonerax Tab Viên nén - Streptokinase -Streptodornase
Topaal Suspension Buvable
Topaal Suspension Buvable - SĐK VN-5593-10 - Thuốc khác. Topaal Suspension Buvable Hỗn dịch uống - Acid Alginic, hydroxid Nhôm dạng keo, Magnesi carbonat nhẹ, silic ngậm nước
Topsil cough
Topsil cough - SĐK VN-5277-10 - Thuốc khác. Topsil cough Viên ngậm - Dextromethorphan HBr
Trà giải nhiệt hoa cúc
Trà giải nhiệt hoa cúc - SĐK V81-H12-10 - Thuốc khác. Trà giải nhiệt hoa cúc Trà thuốc - Cúc hoa
Trà giải nhiệt hoa cúc
Trà giải nhiệt hoa cúc - SĐK V81-H12-10 - Thuốc khác. Trà giải nhiệt hoa cúc - Cúc hoa
Trà hoa cúc
Trà hoa cúc - SĐK V76-H12-10 - Thuốc khác. Trà hoa cúc Trà hòa tan - Cúc hoa
Trà hoa cúc
Trà hoa cúc - SĐK V76-H12-10 - Thuốc khác. Trà hoa cúc - Cúc hoa
Tarvineurin H5000
Tarvineurin H5000 - SĐK VN-5100-10 - Thuốc khác. Tarvineurin H5000 Bột đông khô pha tiêm - Thiamin HCl; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin