Trang chủ 2020
Danh sách
OliClinomel N4-550 E
OliClinomel N4-550 E - SĐK VN-5003-10 - Thuốc khác. OliClinomel N4-550 E Nhũ dịch truyền - Lipids, Aminoacids, Glucose
Onchofin 250
Onchofin 250 - SĐK VN-9942-10 - Thuốc khác. Onchofin 250 Viên nén - Terbinafine Hydrochloride
Omniscan
Omniscan - SĐK VN-5567-01 - Thuốc khác. Omniscan Dung dịch tiêm - Gadodiamide, Caldiamide
Olenz-10
Olenz-10 - SĐK VN-5159-10 - Thuốc khác. Olenz-10 Viên nén bao phim - Olanzapin
Odergo
Odergo - SĐK VN1-622-12 - Thuốc khác. Odergo Viên nén - Dihydroergocristine mesylate 333,0 mcg; Dihydroergocryptine mesylate 333,0mcg; Dihydroergocornine mesylate 333,0mcg (tương đương Dihydroergotoxine mesylate 1mg)
Ông hít Menthol II
Ông hít Menthol II - SĐK V83-H12-10 - Thuốc khác. Ông hít Menthol II ống - Camphor, Eucalyptol, Menthol
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin 0,3% - SĐK VD-19558-13 - Thuốc khác. Ofloxacin 0,3% Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml
OliClinomel N7-1000 E
OliClinomel N7-1000 E - SĐK VN-5004-10 - Thuốc khác. OliClinomel N7-1000 E Nhũ dịch truyền - Lipids, Aminoacids, Glucose
Occumol 0,25%
Occumol 0,25% - SĐK VN-5489-10 - Thuốc khác. Occumol 0,25% Dung dịch nhỏ mắt - Timolol maleate
Nuvaring
Nuvaring - SĐK VN1-576-11 - Thuốc khác. Nuvaring Vòng đặt âm đạo - Etonogestrel, Ethinylestradiol