Trang chủ 2020
Danh sách
Magnesi trisilicat
Magnesi trisilicat - SĐK VD-19104-13 - Thuốc khác. Magnesi trisilicat Nguyên liệu làm thuốc - Natri silicat lỏng 24kg; Magnesi Clorid. 6H2O 22kg; Natri hydroxyd 2kg
Magnesi trisilicat
Magnesi trisilicat - SĐK VD-19104-13 - Thuốc khác. Magnesi trisilicat Nguyên liệu làm thuốc - Natri silicat lỏng 24kg; Magnesi Clorid. 6H2O 22kg; Natri hydroxyd 2kg
Mật ong
Mật ong - SĐK VD-30459-18 - Thuốc khác. Mật ong Nguyên liệu làm thuốc - Mật ong
Maxidom
Maxidom - SĐK VD-9957-10 - Thuốc khác. Maxidom - Domperidon maleat 10mg
Mebendazol 500
Mebendazol 500 - SĐK VD-31283-18 - Thuốc khác. Mebendazol 500 Viên nén nhai - Mebendazol 500mg
Mebi – NBD
Mebi - NBD - SĐK VD-30828-18 - Thuốc khác. Mebi - NBD Thuốc nước - Mỗi 120 ml chứa Men bia ép tinh chế 48g
Mectathepharm
Mectathepharm - SĐK VD-19554-13 - Thuốc khác. Mectathepharm Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Diosmectit 3g
Medbactin
Medbactin - SĐK VD-19478-13 - Thuốc khác. Medbactin Viên nén bao phim - Tinidazol 500 mg
Medimax-F
Medimax-F - SĐK VD-19787-13 - Thuốc khác. Medimax-F Thuốc xịt mũi - Xylomethazolin hydroclorid 15 mg/15 ml
Likacin
Likacin - SĐK VN-5470-10 - Thuốc khác. Likacin Dung dịch tiêm - Amikacin sulfat