Danh sách

Magnesi trisilicat

0
Magnesi trisilicat - SĐK VD-19104-13 - Thuốc khác. Magnesi trisilicat Nguyên liệu làm thuốc - Natri silicat lỏng 24kg; Magnesi Clorid. 6H2O 22kg; Natri hydroxyd 2kg

Magnesi trisilicat

0
Magnesi trisilicat - SĐK VD-19104-13 - Thuốc khác. Magnesi trisilicat Nguyên liệu làm thuốc - Natri silicat lỏng 24kg; Magnesi Clorid. 6H2O 22kg; Natri hydroxyd 2kg

Mật ong

0
Mật ong - SĐK VD-30459-18 - Thuốc khác. Mật ong Nguyên liệu làm thuốc - Mật ong

Maxidom

0
Maxidom - SĐK VD-9957-10 - Thuốc khác. Maxidom - Domperidon maleat 10mg

Mebendazol 500

0
Mebendazol 500 - SĐK VD-31283-18 - Thuốc khác. Mebendazol 500 Viên nén nhai - Mebendazol 500mg

Mebi – NBD

0
Mebi - NBD - SĐK VD-30828-18 - Thuốc khác. Mebi - NBD Thuốc nước - Mỗi 120 ml chứa Men bia ép tinh chế 48g

Mectathepharm

0
Mectathepharm - SĐK VD-19554-13 - Thuốc khác. Mectathepharm Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Diosmectit 3g

Medbactin

0
Medbactin - SĐK VD-19478-13 - Thuốc khác. Medbactin Viên nén bao phim - Tinidazol 500 mg

Medimax-F

0
Medimax-F - SĐK VD-19787-13 - Thuốc khác. Medimax-F Thuốc xịt mũi - Xylomethazolin hydroclorid 15 mg/15 ml

Likacin

0
Likacin - SĐK VN-5470-10 - Thuốc khác. Likacin Dung dịch tiêm - Amikacin sulfat