Danh sách

Kem Cefloxac

0
Kem Cefloxac - SĐK VD-19171-13 - Thuốc khác. Kem Cefloxac Kem bôi ngoài da - Bufexamac 1g/20g

Kem Cefloxac

0
Kem Cefloxac - SĐK VD-19171-13 - Thuốc khác. Kem Cefloxac Kem bôi ngoài da - Bufexamac 1g/20g

Ketofen-Drop

0
Ketofen-Drop - SĐK VD-31073-18 - Thuốc khác. Ketofen-Drop Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi ml dung dịch chứa Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5 mg

Ketorac

0
Ketorac - SĐK VN-5167-10 - Thuốc khác. Ketorac Viên nén bao phim - Ketorolac tromethamine

Ketosan-cap

0
Ketosan-cap - SĐK VD-19695-13 - Thuốc khác. Ketosan-cap Viên nang cứng - Ketotifen (dưới dạng Ketotifen  fumarat) 1 mg

Kiện não hoàn

0
Kiện não hoàn - SĐK VN-5597-10 - Thuốc khác. Kiện não hoàn Viên hoàn - Toan táo nhân, đương qui, hoài sơn, nhục thung dung, kỷ tử, ngũ vị tử, ích trí nhân, hổ phách, thiên trúc hoàn, long cốt, tiết xương bồ, thiên ma, rễ đan sâm, nhân sâm, trắc bách diệp

Kimporim injection 40mg

0
Kimporim injection 40mg - SĐK VN-9485-10 - Thuốc khác. Kimporim injection 40mg Bột đông khô pha tiêm - Methylprednisolone natri succinate (tương đương 40mg Methylprednisolone)

Kojarclinda 300mg Capsule

0
Kojarclinda 300mg Capsule - SĐK VN-9525-10 - Thuốc khác. Kojarclinda 300mg Capsule Viên nang - Clindamycin HCl

Kolonflavone

0
Kolonflavone - SĐK VN-5451-10 - Thuốc khác. Kolonflavone Viên nén bao phim - Ginkgo biloba extract

Kopeti

0
Kopeti - SĐK VN-9670-10 - Thuốc khác. Kopeti Dung dịch tiêm - Diclofenac Sodium, Lidocain HCl