Danh sách

Korixone Inj.

0
Korixone Inj. - SĐK VN-5393-10 - Thuốc khác. Korixone Inj. Bột pha tiêm - Ceftriaxone Natri

Koprixacin Inj

0
Koprixacin Inj - SĐK VN-9807-10 - Thuốc khác. Koprixacin Inj Dung dịch tiêm - Amikacin sulfat tương đương 500mg Amikacin

Kopeti

0
Kopeti - SĐK VN-9670-10 - Thuốc khác. Kopeti Dung dịch tiêm - Diclofenac Sodium, Lidocain HCl

Koreamin

0
Koreamin - SĐK VN1-270-10 - Thuốc khác. Koreamin Dung dịch tiêm - Cao Gingko biloba

Kem Cefloxac

0
Kem Cefloxac - SĐK VD-19171-13 - Thuốc khác. Kem Cefloxac Kem bôi ngoài da - Bufexamac 1g/20g

L Lysine Acetate

0
L Lysine Acetate - SĐK VN-8202-04 - Thuốc khác. L Lysine Acetate Bột nguyên liệu - L-Lysine acetate

Ketofen-Drop

0
Ketofen-Drop - SĐK VD-31073-18 - Thuốc khác. Ketofen-Drop Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi ml dung dịch chứa Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5 mg

L Histidine Monohydrochloride Monohydrate

0
L Histidine Monohydrochloride Monohydrate - SĐK VN-8199-04 - Thuốc khác. L Histidine Monohydrochloride Monohydrate Bột nguyên liệu - L-Histidine Monohydrochloride monohydrate

L glutamic acid

0
L glutamic acid - SĐK VN-8197-04 - Thuốc khác. L glutamic acid Bột nguyên liệu - L-glutamic acid

L Histidine

0
L Histidine - SĐK VN-8198-04 - Thuốc khác. L Histidine Bột nguyên liệu - L-Histidine