Trang chủ 2020
Danh sách
Kamsky 2,5%
Kamsky 2,5% - SĐK VD-30873-18 - Thuốc khác. Kamsky 2,5% Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100ml chứa Dextrose monohydrat 2,5 g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid. 2H2O 25,7mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
Kamsky 2,5%-Low calcium
Kamsky 2,5%-Low calcium - SĐK VD-30874-18 - Thuốc khác. Kamsky 2,5%-Low calcium Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100ml chứa Dextrose monohydrat 2,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid .2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
Kamsky 4,25%
Kamsky 4,25% - SĐK VD-30875-18 - Thuốc khác. Kamsky 4,25% Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100ml chứa Dextrose monohydrat 4,25g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
Kamsky 4,25%-low calcium
Kamsky 4,25%-low calcium - SĐK VD-30876-18 - Thuốc khác. Kamsky 4,25%-low calcium Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100ml chứa Dextrose monohydrat 4,25g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid .2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
Kanamycin acid sulphate for injection BP 1gm
Kanamycin acid sulphate for injection BP 1gm - SĐK VN-9788-10 - Thuốc khác. Kanamycin acid sulphate for injection BP 1gm Bột pha tiêm - Kanamycin sulphate
Kauskas-200
Kauskas-200 - SĐK VD-30343-18 - Thuốc khác. Kauskas-200 Viên nén - Lamotrigin 200mg
Kbtezole injection
Kbtezole injection - SĐK VN-9725-10 - Thuốc khác. Kbtezole injection Thuốc bột pha tiêm - Ceftezole sodium
Kbtriaxone injection
Kbtriaxone injection - SĐK VN-9726-10 - Thuốc khác. Kbtriaxone injection Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium
Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử) - SĐK VD-30455-18 - Thuốc khác. Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử) Nguyên liệu làm thuốc - Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử)
Hoàng bá nam (núc nác)
Hoàng bá nam (núc nác) - SĐK VD-30454-18 - Thuốc khác. Hoàng bá nam (núc nác) Nguyên liệu làm thuốc - Hoàng bá nam (núc nác)