Danh sách

Gel-Aphos

0
Gel-Aphos - SĐK VD-19312-13 - Thuốc khác. Gel-Aphos Hỗn dịch uống - Gel nhôm phosphat 20% 12,38g

Gelatamin-S

0
Gelatamin-S - SĐK VD-2015-06 - Thuốc khác. Gelatamin-S Viên nang mềm - Natri chondroitin sulfate, fursultiamine, y-oryzanol, riboflavin butyrat, inositol, nicotinamid, Pyridoxine hydrochloride, calci pantothenat, cyanocobalamin

Genertam for Inj 1.5g

0
Genertam for Inj 1.5g - SĐK VN-9792-10 - Thuốc khác. Genertam for Inj 1.5g Bột pha tiêm - Natri sulbactam; Natri Ampicilin

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-30262-18 - Thuốc khác. Gentamicin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamycin sulphat) 15mg

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-19546-13 - Thuốc khác. Gentamicin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 15mg/5ml

Gentamycin B.P.

0
Gentamycin B.P. - SĐK VN-5485-10 - Thuốc khác. Gentamycin B.P. Dung dịch nhỏ mắt - Gentamycin sulphate

Gentamycin Injection “Oriental”

0
Gentamycin Injection "Oriental" - SĐK VN-5672-10 - Thuốc khác. Gentamycin Injection "Oriental" Dung dịch tiêm - Gentamycin sulfat

Gestiferrol

0
Gestiferrol - SĐK VN-9478-10 - Thuốc khác. Gestiferrol Viên nén - Acid folic; Ferrous fumarate

Giải nhiệt tiêu ban lộ

0
Giải nhiệt tiêu ban lộ - SĐK V44-H12-16 - Thuốc khác. Giải nhiệt tiêu ban lộ Cao lỏng - Mỗi 70ml chứa Đương quy 6g; Chi tử 5g; Sinh địa 5g; Mẫu đơn bì 5g; Tri mẫu 4g; Trắc bách diệp 4g; Xuyên khung 4g; Hoàng liên 3,5g; Qua lâu căn 3,5g; Cát cánh 3g; Hoàng bá 3g; Huyền sâm 3g; Thạch cao 3g; Cam thảo 2g; Liên kiều 2g; Hoàng cầm 2g; Xích thược

Firmagon

0
Firmagon - SĐK VN2-30-13 - Thuốc khác. Firmagon bột pha dung dịch tiêm - degarelix (dưới dạng degarelix acetate) 120mg