Danh sách

Bordamin H – 5000

0
Bordamin H - 5000 - SĐK VN-5450-10 - Thuốc khác. Bordamin H - 5000 Bột đông khô để pha tiêm - Thiamine HCl, Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin

Borymycin capsule

0
Borymycin capsule - SĐK VN-5699-10 - Thuốc khác. Borymycin capsule Viên nang cứng - Minocycline HCl

Bột bó

0
Bột bó - SĐK VNA-3973-01 - Thuốc khác. Bột bó Hộp 5kg - Bột bó

Bột tam thất

0
Bột tam thất - SĐK V70-H12-10 - Thuốc khác. Bột tam thất - Bột tam thất

Bricocalcin Injection 100 IU/ml “Purzer”

0
Bricocalcin Injection 100 IU/ml "Purzer" - SĐK VN-9471-10 - Thuốc khác. Bricocalcin Injection 100 IU/ml "Purzer" Dung dịch tiêm - Salmon Calcitonin

Bricocalcin Injection 50 IU/ml “Purzer”

0
Bricocalcin Injection 50 IU/ml "Purzer" - SĐK VN-9472-10 - Thuốc khác. Bricocalcin Injection 50 IU/ml "Purzer" Dung dịch tiêm - Salmon Calcitonin

Bricocalcin Nasal Spray 200 IU “Purzer”

0
Bricocalcin Nasal Spray 200 IU "Purzer" - SĐK VN-9473-10 - Thuốc khác. Bricocalcin Nasal Spray 200 IU "Purzer" Dung dịch xịt mũi - Salmon Calcitonin

Buscolysin

0
Buscolysin - SĐK VN-5734-01 - Thuốc khác. Buscolysin Dung dịch tiêm - Buscolysin

Caditamine

0
Caditamine - SĐK VN-0761-06 - Thuốc khác. Caditamine Viên nén bao gelatin-330mg - Protein thủy phân

Becaspira 1.5M UI

0
Becaspira 1.5M UI - SĐK VD-9961-10 - Thuốc khác. Becaspira 1.5M UI - Spiramycin 1.5M UI (365,85 mg)