Danh sách

Bidentin (gia hạn lần 1)

0
Bidentin (gia hạn lần 1) - SĐK NC47-H09-15 - Thuốc khác. Bidentin (gia hạn lần 1) Viên nang cứng - Bột Bidentin (hỗn hợp Saponin của dễ cây ngưu tất và chất dẫn từ hạt tiêu) 0,25g

Bidizem 60

0
Bidizem 60 - SĐK VD-31297-18 - Thuốc khác. Bidizem 60 Viên nén - Diltiazem hydroclorid 60mg

Bio-Clopi

0
Bio-Clopi - SĐK VN-9960-10 - Thuốc khác. Bio-Clopi Viên nén bao phim - Clopidogrel bisulfate

Biomist 0,1%

0
Biomist 0,1% - SĐK VN-9583-10 - Thuốc khác. Biomist 0,1% Thuốc nhỏ mũi - Xylometazoline Hydrochloride

Bisoltussin

0
Bisoltussin - SĐK VN-5026-10 - Thuốc khác. Bisoltussin Si rô - Dextromethorphan HBr

Bivazit 250

0
Bivazit 250 - SĐK VD-9927-10 - Thuốc khác. Bivazit 250 - Azithromycin dihydrat tương đương 250 Azithromycin

Blesta

0
Blesta - SĐK VN-5083-10 - Thuốc khác. Blesta Viên nang mềm - Arginine Tidiacicate

Bổ dưỡng thang

0
Bổ dưỡng thang - SĐK V90-H12-10 - Thuốc khác. Bổ dưỡng thang Thuốc thang - Thục địa, Hoài sơn, Thiên niên kiện, Ðảng sâm, Hà thủ ô đỏ, Táo tàu, Ðương quy, Bạch truật, Xuyên khung,

Bổ dưỡng thang

0
Bổ dưỡng thang - SĐK V90-H12-10 - Thuốc khác. Bổ dưỡng thang - Thục địa, Hoài sơn, Thiên niên kiện, Đảng sâm, Hà thủ ô đỏ, Táo tàu, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung,...

Atsso

0
Atsso - SĐK VN-7136-02 - Thuốc khác. Atsso Viên nang - Polysacharide