Trang chủ 2020
Danh sách
Bạch truật chế
Bạch truật chế - SĐK VD-19519-13 - Thuốc khác. Bạch truật chế dược liệu chế - Bạch truật
Ban nóng ho
Ban nóng ho - SĐK V32-H12-16 - Thuốc khác. Ban nóng ho Thuốc bột uống - Mỗi 1g chứa Kim ngân hoa 0,1 g; Thiên hoa phấn 0,1g; Phòng phong 0,1g; Cát cánh 0,1g; Liên kiều 0,1g; Phục linh 0,1g; Xuyên bối mẫu 0,08g; Thiên trúc hoàng 0,08g; Bạc hà 0,08g; Cam thảo 0,08g; Hoạt thạch 0,0 8 g
Băng keo dán y tế cá nhân Easy band
Băng keo dán y tế cá nhân Easy band - SĐK VNA-3273-00 - Thuốc khác. Băng keo dán y tế cá nhân Easy band Miếng - Vải gạc tiệt trùng
Barisvidi
Barisvidi - SĐK VD-19485-13 - Thuốc khác. Barisvidi Hỗn dịch - Bari sulfat 100g/100ml
Barotine Soft Cap
Barotine Soft Cap - SĐK VN-5336-10 - Thuốc khác. Barotine Soft Cap Viên nang mềm - Ginkgo biloba leaf extract
B-Cane Heavy
B-Cane Heavy - SĐK VN-21166-18 - Thuốc khác. B-Cane Heavy Dung dịch tiêm - Mỗi 1ml dung dịch chứa Bupivacain hydrochlorid 5mg
BDCell
BDCell - SĐK VN-5334-10 - Thuốc khác. BDCell Viên nén - Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate
Bé ăn ngon
Bé ăn ngon - SĐK VD-30663-18 - Thuốc khác. Bé ăn ngon Hoàn cứng bao đường - Mỗi viên hoàn cứng chứa Bột mịn ý dĩ 50 mg; Bột mịn hoài sơn chế 60 mg; Bột mịn đậu đen chế 120 mg; Bột mịn bạch biển đậu chế 80 mg
Becaclary
Becaclary - SĐK VD-9960-10 - Thuốc khác. Becaclary - Clarithromycin 250mg
Amediron 120ml syrup
Amediron 120ml syrup - SĐK VN-5203-10 - Thuốc khác. Amediron 120ml syrup sirô - Ferric amonium citrat, acid folic, Thiamine Hydrochloride, Pyridoxine Hydrochloride, Nicotinamid