Trang chủ 2020
Danh sách
Bạch thược phiến
Bạch thược phiến - SĐK VD-19518-13 - Thuốc khác. Bạch thược phiến dược liệu chế - Bạch thược
Ausginin
Ausginin - SĐK VD-9937-10 - Thuốc khác. Ausginin - L-Ornithin L-Aspartat 500mg
Ban nóng ho
Ban nóng ho - SĐK V32-H12-16 - Thuốc khác. Ban nóng ho Thuốc bột uống - Mỗi 1g chứa Kim ngân hoa 0,1 g; Thiên hoa phấn 0,1g; Phòng phong 0,1g; Cát cánh 0,1g; Liên kiều 0,1g; Phục linh 0,1g; Xuyên bối mẫu 0,08g; Thiên trúc hoàng 0,08g; Bạc hà 0,08g; Cam thảo 0,08g; Hoạt thạch 0,0 8 g
Bedipa
Bedipa - SĐK VNB-0457-03 - Thuốc khác. Bedipa Viên nén dài bao phim - Bifendat
Barisvidi
Barisvidi - SĐK VD-19485-13 - Thuốc khác. Barisvidi Hỗn dịch - Bari sulfat 100g/100ml
Bé ăn ngon
Bé ăn ngon - SĐK VD-30663-18 - Thuốc khác. Bé ăn ngon Hoàn cứng bao đường - Mỗi viên hoàn cứng chứa Bột mịn ý dĩ 50 mg; Bột mịn hoài sơn chế 60 mg; Bột mịn đậu đen chế 120 mg; Bột mịn bạch biển đậu chế 80 mg
B-Cane Heavy
B-Cane Heavy - SĐK VN-21166-18 - Thuốc khác. B-Cane Heavy Dung dịch tiêm - Mỗi 1ml dung dịch chứa Bupivacain hydrochlorid 5mg
Becaclary
Becaclary - SĐK VD-9960-10 - Thuốc khác. Becaclary - Clarithromycin 250mg
Bạch truật chế
Bạch truật chế - SĐK VD-19519-13 - Thuốc khác. Bạch truật chế dược liệu chế - Bạch truật
Artifex
Artifex - SĐK VN-9926-10 - Thuốc khác. Artifex Viên nén bao phim - Glucosamine sulfate sodium chlorid; Chondroitin Sulfat sodium
