Trang chủ 2020
Danh sách
YB Fix
YB Fix - SĐK V237-H12-10 - Thuốc khác. YB Fix Thuốc bột dùng ngoài - Boric acid, potassium, Aluminum sulfate, Berberine chloride, Menthol, thymol
Yêu thống hoàn
Yêu thống hoàn - SĐK V1215-H12-10 - Thuốc khác. Yêu thống hoàn - Đương quy, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Độc hoạt, Cẩu tích, Sinh địa, Đơn sâm, Uy linh tiên, Liên nhục, Thông thảo, Tục đoạn, Khương hoạt, Thiên ma, Hà thủ ô đỏ
Yêu thống hoàn
Yêu thống hoàn - SĐK V1275-H12-10 - Thuốc khác. Yêu thống hoàn - Đương quy, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Độc hoạt, Cẩu tích, Sinh địa, Đơn sâm, Uy linh tiên, Liên nhục, Thông thảo, Tục đoạn, Khương hoạt, Thiên ma, Hà thủ ô đỏ
Yêu thống linh
Yêu thống linh - SĐK V960-H12-10 - Thuốc khác. Yêu thống linh - Mộc qua, đỗ trọng, phá cố chỉ, đương quy, tục đoạn, ngưu tất, Mật ong
Yêu thống linh
Yêu thống linh - SĐK V905-H12-10 - Thuốc khác. Yêu thống linh - Mộc qua, đỗ trọng, phá cố chỉ, đương quy, tục đoạn, ngưu tất, hoạt thạch, than hoạt
Zasinat 125
Zasinat 125 - SĐK VD-11033-10 - Thuốc khác. Zasinat 125 - Cefuroxim acetil tương đương 125mg Cefuroxim
Zasinat 250
Zasinat 250 - SĐK VD-10182-10 - Thuốc khác. Zasinat 250 - Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
Zasinat 500
Zasinat 500 - SĐK VD-10183-10 - Thuốc khác. Zasinat 500 - Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
Zasinat 750
Zasinat 750 - SĐK VD-10184-10 - Thuốc khác. Zasinat 750 - Cefuroxim natrri tương đương 750mg Cefuroxim
Zenresol
Zenresol - SĐK VD-10932-10 - Thuốc khác. Zenresol - Glucose khan, Natri clorid, Kali clorid, Natri citrat