Danh sách

Vastanic 10

0
Vastanic 10 - SĐK VD-10847-10 - Thuốc khác. Vastanic 10 - Lovastatin 10 mg

Vastanic 20

0
Vastanic 20 - SĐK VD-10848-10 - Thuốc khác. Vastanic 20 - Lovastatin 20 mg

Vartel

0
Vartel - SĐK VD-11199-10 - Thuốc khác. Vartel - Trimetazidin.2HCl 20mg

Vecmid 500mg

0
Vecmid 500mg - SĐK VN-10730-10 - Thuốc khác. Vecmid 500mg Thuốc bột pha tiêm - Vancomycin HCl

Vancostad 500mg

0
Vancostad 500mg - SĐK VD-10664-10 - Thuốc khác. Vancostad 500mg - Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 500mg

Vacoridex

0
Vacoridex - SĐK VD-11808-10 - Thuốc khác. Vacoridex - Dextromethorphan HBr 30mg, Clorpheniramin maleate 4mg

Vancostad 1gam

0
Vancostad 1gam - SĐK VD-10663-10 - Thuốc khác. Vancostad 1gam - Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 1gam

Venginol

0
Venginol - SĐK VD-10378-10 - Thuốc khác. Venginol - Nystatin 100.000UI, Metronidazol 200mg, Cloramphenicol 80mg, Dexamethasom acetat 0,5mg

Vạn tiên đầu thống tán

0
Vạn tiên đầu thống tán - SĐK V449-H12-10 - Thuốc khác. Vạn tiên đầu thống tán - Bạch chỉ, Bạch truật, Xuyên khung, Hương phụ, Ngải cứu, bạch thược, Sài hồ

Vaspycar

0
Vaspycar - SĐK VD-11883-10 - Thuốc khác. Vaspycar - Trimetazidin dihdroclorid 20mg