Trang chủ 2020
Danh sách
Vastanic 10
Vastanic 10 - SĐK VD-10847-10 - Thuốc khác. Vastanic 10 - Lovastatin 10 mg
Vastanic 20
Vastanic 20 - SĐK VD-10848-10 - Thuốc khác. Vastanic 20 - Lovastatin 20 mg
Vartel
Vartel - SĐK VD-11199-10 - Thuốc khác. Vartel - Trimetazidin.2HCl 20mg
Vecmid 500mg
Vecmid 500mg - SĐK VN-10730-10 - Thuốc khác. Vecmid 500mg Thuốc bột pha tiêm - Vancomycin HCl
Vancostad 500mg
Vancostad 500mg - SĐK VD-10664-10 - Thuốc khác. Vancostad 500mg - Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 500mg
Vacoridex
Vacoridex - SĐK VD-11808-10 - Thuốc khác. Vacoridex - Dextromethorphan HBr 30mg, Clorpheniramin maleate 4mg
Vancostad 1gam
Vancostad 1gam - SĐK VD-10663-10 - Thuốc khác. Vancostad 1gam - Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 1gam
Venginol
Venginol - SĐK VD-10378-10 - Thuốc khác. Venginol - Nystatin 100.000UI, Metronidazol 200mg, Cloramphenicol 80mg, Dexamethasom acetat 0,5mg
Vạn tiên đầu thống tán
Vạn tiên đầu thống tán - SĐK V449-H12-10 - Thuốc khác. Vạn tiên đầu thống tán - Bạch chỉ, Bạch truật, Xuyên khung, Hương phụ, Ngải cứu, bạch thược, Sài hồ
Vaspycar
Vaspycar - SĐK VD-11883-10 - Thuốc khác. Vaspycar - Trimetazidin dihdroclorid 20mg