Danh sách

Tỵ viêm hoàn

0
Tỵ viêm hoàn - SĐK V311-H12-10 - Thuốc khác. Tỵ viêm hoàn - Phòng phong, hoàng cầm, cát cánh, bạch chỉ, hoàng kỳ, kinh giới, sa sâm,..

Tyrothricin

0
Tyrothricin - SĐK VD-10761-10 - Thuốc khác. Tyrothricin - Tyrothricin 1mg

Ulcegast I

0
Ulcegast I - SĐK V231-H12-10 - Thuốc khác. Ulcegast I Viên nang - Cao Benladon, Than thảo mộc, Vỏ chiêu liêu

Ulcegast I

0
Ulcegast I - SĐK V231-H12-10 - Thuốc khác. Ulcegast I - Cao Benladon, Than thảo mộc, Vỏ chiêu liêu

Umaine

0
Umaine - SĐK VD-12007-10 - Thuốc khác. Umaine - Almagat 500mg

Uniceme 1g

0
Uniceme 1g - SĐK VN-10126-10 - Thuốc khác. Uniceme 1g Bột pha tiêm - Cefepime Hydrochloride, L-Arginine

Unigin

0
Unigin - SĐK VD-10801-10 - Thuốc khác. Unigin - Dịch chiết Nhân sâm trắng 100mg

Unitten

0
Unitten - SĐK VN-10624-10 - Thuốc khác. Unitten Dung dịch nhỏ mắt - Ketotifen fumarate

Upmymin Tab.

0
Upmymin Tab. - SĐK VN-10493-10 - Thuốc khác. Upmymin Tab. Viên nén bao phim - Casein hydrolysate

Trà thanh nhiệt tiêu thực

0
Trà thanh nhiệt tiêu thực - SĐK V751-H12-10 - Thuốc khác. Trà thanh nhiệt tiêu thực - Nụ vối, Hoa ngâu