Danh sách

Tetracyclin 250 mg

0
Tetracyclin 250 mg - SĐK VD-10425-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 250 mg - Tetracyclin 250 mg

Tetracyclin 500 mg

0
Tetracyclin 500 mg - SĐK VD-10819-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 500 mg - Tetracyclin hydroclorid 500 mg

Tevalis 10mg

0
Tevalis 10mg - SĐK VN-10010-10 - Thuốc khác. Tevalis 10mg Viên nén - Lisinopril dihydrate

Tevalis 20mg

0
Tevalis 20mg - SĐK VN-10011-10 - Thuốc khác. Tevalis 20mg Viên nén - Lisinopril dihydrate

Thái hoà bổ thận tinh

0
Thái hoà bổ thận tinh - SĐK V554-H12-10 - Thuốc khác. Thái hoà bổ thận tinh Thuốc nước - Thục địa, đương quy, đảng sâm, đỗ trọng, Sơn thù, phá cố chỉ, ngũ vị tử, ba kích, Bạch truật

Thái hoà bổ thận tinh

0
Thái hoà bổ thận tinh - SĐK V554-H12-10 - Thuốc khác. Thái hoà bổ thận tinh - Thục địa, đương quy, đảng sâm, đỗ trọng, sơn thù, phá cố chỉ, ngũ vị tử, ba kích, bạch truật..

Thái hoà phong thấp cao

0
Thái hoà phong thấp cao - SĐK V858-H12-10 - Thuốc khác. Thái hoà phong thấp cao - Đương qui, thiên niên kiện, xuyên khung, thổ phục linh, đỗ trọng, tô mộc, ngưu tất, phòng kỷ..

Thần hiệu phong thấp hoàn

0
Thần hiệu phong thấp hoàn - SĐK V1058-H12-10 - Thuốc khác. Thần hiệu phong thấp hoàn - Độc hoạt, tế tân, phòng phong, quế, tần giao, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất…

Thần hiệu Phong thấp hoàn

0
Thần hiệu Phong thấp hoàn - SĐK V198-H12-10 - Thuốc khác. Thần hiệu Phong thấp hoàn Viên hoàn cứng - Ðộc hoạt, tế tân, Phòng phong, quế, tân giao, tang ký sinh, đỗ trọng, Ngưu tất

Thần hiệu phong thấp hoàn

0
Thần hiệu phong thấp hoàn - SĐK V198-H12-10 - Thuốc khác. Thần hiệu phong thấp hoàn - Độc hoạt, tế tân, phòng phong, quế, tân giao, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất..