Trang chủ 2020
Danh sách
Tetracyclin 250 mg
Tetracyclin 250 mg - SĐK VD-10425-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 250 mg - Tetracyclin 250 mg
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin 500 mg - SĐK VD-10819-10 - Thuốc khác. Tetracyclin 500 mg - Tetracyclin hydroclorid 500 mg
Tevalis 10mg
Tevalis 10mg - SĐK VN-10010-10 - Thuốc khác. Tevalis 10mg Viên nén - Lisinopril dihydrate
Tevalis 20mg
Tevalis 20mg - SĐK VN-10011-10 - Thuốc khác. Tevalis 20mg Viên nén - Lisinopril dihydrate
Thái hoà bổ thận tinh
Thái hoà bổ thận tinh - SĐK V554-H12-10 - Thuốc khác. Thái hoà bổ thận tinh Thuốc nước - Thục địa, đương quy, đảng sâm, đỗ trọng, Sơn thù, phá cố chỉ, ngũ vị tử, ba kích, Bạch truật
Thái hoà bổ thận tinh
Thái hoà bổ thận tinh - SĐK V554-H12-10 - Thuốc khác. Thái hoà bổ thận tinh - Thục địa, đương quy, đảng sâm, đỗ trọng, sơn thù, phá cố chỉ, ngũ vị tử, ba kích, bạch truật..
Thái hoà phong thấp cao
Thái hoà phong thấp cao - SĐK V858-H12-10 - Thuốc khác. Thái hoà phong thấp cao - Đương qui, thiên niên kiện, xuyên khung, thổ phục linh, đỗ trọng, tô mộc, ngưu tất, phòng kỷ..
Thần hiệu phong thấp hoàn
Thần hiệu phong thấp hoàn - SĐK V1058-H12-10 - Thuốc khác. Thần hiệu phong thấp hoàn - Độc hoạt, tế tân, phòng phong, quế, tần giao, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất…
Thần hiệu Phong thấp hoàn
Thần hiệu Phong thấp hoàn - SĐK V198-H12-10 - Thuốc khác. Thần hiệu Phong thấp hoàn Viên hoàn cứng - Ðộc hoạt, tế tân, Phòng phong, quế, tân giao, tang ký sinh, đỗ trọng, Ngưu tất
Thần hiệu phong thấp hoàn
Thần hiệu phong thấp hoàn - SĐK V198-H12-10 - Thuốc khác. Thần hiệu phong thấp hoàn - Độc hoạt, tế tân, phòng phong, quế, tân giao, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất..