Danh sách

Spiramycin 750.000 UI

0
Spiramycin 750.000 UI - SĐK VD-10964-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750.000 UI - Spiramycin 750.000 UI

Spiramycin 750000 IU

0
Spiramycin 750000 IU - SĐK VD-10816-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750000 IU - Spiramycin 750000 IU

Spiramycin TW3 1.5 M.IU

0
Spiramycin TW3 1.5 M.IU - SĐK VD-11168-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 1.5 M.IU - Spiramycin 1.500.000 IU

Spiramycin TW3 3M.IU

0
Spiramycin TW3 3M.IU - SĐK VD-11169-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 3M.IU - Spiramycin 3.000.000 IU

Spivital nutri

0
Spivital nutri - SĐK VD-11453-10 - Thuốc khác. Spivital nutri - Tảo Spirulina 400 mg

Sporidex distab 250 mg

0
Sporidex distab 250 mg - SĐK VD-12024-10 - Thuốc khác. Sporidex distab 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin

Sporidex red 250 mg

0
Sporidex red 250 mg - SĐK VD-12025-10 - Thuốc khác. Sporidex red 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin

Stadmazol

0
Stadmazol - SĐK VD-11942-10 - Thuốc khác. Stadmazol - Clotrimazol 100 mg

Standacillin 500mg

0
Standacillin 500mg - SĐK VD-10261-10 - Thuốc khác. Standacillin 500mg - Ampicilin 500mg

Sirô Tiêu độc

0
Sirô Tiêu độc - SĐK V233-H12-10 - Thuốc khác. Sirô Tiêu độc Si rô - Kim ngân hoa, sài đất, ké đầu ngựa