Trang chủ 2020
Danh sách
Spiramycin 750.000 UI
Spiramycin 750.000 UI - SĐK VD-10964-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750.000 UI - Spiramycin 750.000 UI
Spiramycin 750000 IU
Spiramycin 750000 IU - SĐK VD-10816-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750000 IU - Spiramycin 750000 IU
Spiramycin TW3 1.5 M.IU
Spiramycin TW3 1.5 M.IU - SĐK VD-11168-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 1.5 M.IU - Spiramycin 1.500.000 IU
Spiramycin TW3 3M.IU
Spiramycin TW3 3M.IU - SĐK VD-11169-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 3M.IU - Spiramycin 3.000.000 IU
Spivital nutri
Spivital nutri - SĐK VD-11453-10 - Thuốc khác. Spivital nutri - Tảo Spirulina 400 mg
Sporidex distab 250 mg
Sporidex distab 250 mg - SĐK VD-12024-10 - Thuốc khác. Sporidex distab 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin
Sporidex red 250 mg
Sporidex red 250 mg - SĐK VD-12025-10 - Thuốc khác. Sporidex red 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin
Stadmazol
Stadmazol - SĐK VD-11942-10 - Thuốc khác. Stadmazol - Clotrimazol 100 mg
Standacillin 500mg
Standacillin 500mg - SĐK VD-10261-10 - Thuốc khác. Standacillin 500mg - Ampicilin 500mg
Sirô Tiêu độc
Sirô Tiêu độc - SĐK V233-H12-10 - Thuốc khác. Sirô Tiêu độc Si rô - Kim ngân hoa, sài đất, ké đầu ngựa