Danh sách

Spiramycin 750000 IU

0
Spiramycin 750000 IU - SĐK VD-10816-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750000 IU - Spiramycin 750000 IU

Sporidex distab 250 mg

0
Sporidex distab 250 mg - SĐK VD-12024-10 - Thuốc khác. Sporidex distab 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin

Sosdol

0
Sosdol - SĐK VD-11512-10 - Thuốc khác. Sosdol - Diclofenac kali 25mg

Spiramycin 1.500.000 UI

0
Spiramycin 1.500.000 UI - SĐK VD-10030-10 - Thuốc khác. Spiramycin 1.500.000 UI - Spiramycin 1.500.000 UI

Spiramycin 750.000 UI

0
Spiramycin 750.000 UI - SĐK VD-10964-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750.000 UI - Spiramycin 750.000 UI

Spiramycin 3.000.000 UI

0
Spiramycin 3.000.000 UI - SĐK VD-10031-10 - Thuốc khác. Spiramycin 3.000.000 UI - Spiramycin 3.000.000 IU

Spiramycin TW3 1.5 M.IU

0
Spiramycin TW3 1.5 M.IU - SĐK VD-11168-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 1.5 M.IU - Spiramycin 1.500.000 IU

Stadmazol

0
Stadmazol - SĐK VD-11942-10 - Thuốc khác. Stadmazol - Clotrimazol 100 mg

Spivital nutri

0
Spivital nutri - SĐK VD-11453-10 - Thuốc khác. Spivital nutri - Tảo Spirulina 400 mg

Song môn bách bộ

0
Song môn bách bộ - SĐK V966-H12-10 - Thuốc khác. Song môn bách bộ - Bách bộ, bách hợp, mạch môn, địa cốt bì, sa sâm, tang bạch bì, phục linh, ý dĩ nhân