Trang chủ 2020
Danh sách
Spiramycin 750000 IU
Spiramycin 750000 IU - SĐK VD-10816-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750000 IU - Spiramycin 750000 IU
Sporidex distab 250 mg
Sporidex distab 250 mg - SĐK VD-12024-10 - Thuốc khác. Sporidex distab 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin
Sosdol
Sosdol - SĐK VD-11512-10 - Thuốc khác. Sosdol - Diclofenac kali 25mg
Spiramycin 1.500.000 UI
Spiramycin 1.500.000 UI - SĐK VD-10030-10 - Thuốc khác. Spiramycin 1.500.000 UI - Spiramycin 1.500.000 UI
Spiramycin 750.000 UI
Spiramycin 750.000 UI - SĐK VD-10964-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750.000 UI - Spiramycin 750.000 UI
Spiramycin 3.000.000 UI
Spiramycin 3.000.000 UI - SĐK VD-10031-10 - Thuốc khác. Spiramycin 3.000.000 UI - Spiramycin 3.000.000 IU
Spiramycin TW3 1.5 M.IU
Spiramycin TW3 1.5 M.IU - SĐK VD-11168-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 1.5 M.IU - Spiramycin 1.500.000 IU
Stadmazol
Stadmazol - SĐK VD-11942-10 - Thuốc khác. Stadmazol - Clotrimazol 100 mg
Spivital nutri
Spivital nutri - SĐK VD-11453-10 - Thuốc khác. Spivital nutri - Tảo Spirulina 400 mg
Song môn bách bộ
Song môn bách bộ - SĐK V966-H12-10 - Thuốc khác. Song môn bách bộ - Bách bộ, bách hợp, mạch môn, địa cốt bì, sa sâm, tang bạch bì, phục linh, ý dĩ nhân