Trang chủ 2020
Danh sách
Nystatin 500.000 IU
Nystatin 500.000 IU - SĐK VD-10813-10 - Thuốc khác. Nystatin 500.000 IU - Nystatin 500.000IU
Nystatin 500.000 IU
Nystatin 500.000 IU - SĐK VD-10044-10 - Thuốc khác. Nystatin 500.000 IU - Nystatin 500.000IU
Ocid
Ocid - SĐK VN-10166-10 - Thuốc khác. Ocid Viên nang cứng - Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột)
Ocina Powder for Injection 1g
Ocina Powder for Injection 1g - SĐK VN-10587-10 - Thuốc khác. Ocina Powder for Injection 1g Bột pha tiêm - Oxacillin Natri
Ocina Powder for Injection 500mg
Ocina Powder for Injection 500mg - SĐK VN-10588-10 - Thuốc khác. Ocina Powder for Injection 500mg Bột pha tiêm - Oxacillin Natri
Octyronum tab
Octyronum tab - SĐK VN-11243-10 - Thuốc khác. Octyronum tab Viên nén - Octylonium bromide
Ocutop
Ocutop - SĐK VN-10088-10 - Thuốc khác. Ocutop Thuốc nhỏ mắt - Tobramycin sulfate
ODA kit
ODA kit - SĐK VD-11687-10 - Thuốc khác. ODA kit - Omeprazol 20mg (tương đương với 235,3mg vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol 8,5%); Clarithromycin 250mg; Tinidazol 500mg
Omag – 20
Omag - 20 - SĐK VD-10779-10 - Thuốc khác. Omag - 20 - Omeprazol magnesi tương đương với Omeprazol 20mg
Omazolta
Omazolta - SĐK VD-11541-10 - Thuốc khác. Omazolta - Omeprazol 20 mg