Danh sách

Omemax – 20

0
Omemax - 20 - SĐK VN-10745-10 - Thuốc khác. Omemax - 20 Viên nang - Omeprazole (dạng bao tan trong ruột)

Omecom

0
Omecom - SĐK VN-11335-10 - Thuốc khác. Omecom Viên nang - Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột Omeprazole 7.5%)

Ocina Powder for Injection 500mg

0
Ocina Powder for Injection 500mg - SĐK VN-10588-10 - Thuốc khác. Ocina Powder for Injection 500mg Bột pha tiêm - Oxacillin Natri

Ocina Powder for Injection 1g

0
Ocina Powder for Injection 1g - SĐK VN-10587-10 - Thuốc khác. Ocina Powder for Injection 1g Bột pha tiêm - Oxacillin Natri

Octyronum tab

0
Octyronum tab - SĐK VN-11243-10 - Thuốc khác. Octyronum tab Viên nén - Octylonium bromide

Omeprazol tvp

0
Omeprazol tvp - SĐK VD-11193-10 - Thuốc khác. Omeprazol tvp - Omeprazol 20mg (dạng hạt Omeprazol được bao tan trong ruột

Omazolta

0
Omazolta - SĐK VD-11541-10 - Thuốc khác. Omazolta - Omeprazol 20 mg

Omicap-D

0
Omicap-D - SĐK VN-11209-10 - Thuốc khác. Omicap-D Viên nang - Omeprazole, Domperidone

Omeprazole Stada 40mg

0
Omeprazole Stada 40mg - SĐK VD-11317-10 - Thuốc khác. Omeprazole Stada 40mg - Omeprazol (dạng vi hạt) 40mg

Omeprazole Capsules 20mg

0
Omeprazole Capsules 20mg - SĐK VN-11336-10 - Thuốc khác. Omeprazole Capsules 20mg Viên nang - Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột Omeprazole 7.5%)