Danh sách

Newomi

0
Newomi - SĐK VN-11322-10 - Thuốc khác. Newomi Dung dịch tiêm - Citicholine

Newphdin

0
Newphdin - SĐK VD-12022-10 - Thuốc khác. Newphdin - Cephradin dihydrat tương ứng với 1 gam Cephradin

Newwocomin Cap

0
Newwocomin Cap - SĐK VN-11069-10 - Thuốc khác. Newwocomin Cap Viên nang cứng - Crystallin Glucosamine sulfate

Ngoại cảm tán

0
Ngoại cảm tán - SĐK V448-H12-10 - Thuốc khác. Ngoại cảm tán Thuốc bột uống - Tía tô, Cát cánh, khương hoạt, cát căn, phòng phong, hoàng cầm, Bạch chỉ

Ngoại cảm tán

0
Ngoại cảm tán - SĐK V448-H12-10 - Thuốc khác. Ngoại cảm tán - Tía tô, Cát cánh, Khương hoạt, Cát căn, Phòng phong, Hoàng cầm, Bạch chỉ

Ngũ linh hoàn

0
Ngũ linh hoàn - SĐK V586-H12-10 - Thuốc khác. Ngũ linh hoàn Hoàn cứng - Bạch truật, nhục quế, phục linh, trạch tả, trư linh

Ngũ linh hoàn

0
Ngũ linh hoàn - SĐK V586-H12-10 - Thuốc khác. Ngũ linh hoàn - Bạch truật, Nhục quế, Phục linh, Trạch tả, Trư linh,

Ngũ tử diễn tông

0
Ngũ tử diễn tông - SĐK V300-H12-10 - Thuốc khác. Ngũ tử diễn tông Rượu thuốc - Thỏ ty tử, câu kỷ tử, phúc bồn tử, ngũ vị tử, xa tiền tử

Ngũ tử diễn tông

0
Ngũ tử diễn tông - SĐK V300-H12-10 - Thuốc khác. Ngũ tử diễn tông - Thỏ ty tử, câu kỷ tử, phúc bồn tử, ngũ vị tử, xa tiền tử

Nang gelatin rỗng size 2

0
Nang gelatin rỗng size 2 - SĐK VD-10154-10 - Thuốc khác. Nang gelatin rỗng size 2 - Gelatin