Danh sách

Metronidazole Stada 500mg

0
Metronidazole Stada 500mg - SĐK VD-10732-10 - Thuốc khác. Metronidazole Stada 500mg - Metronidazol 500mg

Meyerverin

0
Meyerverin - SĐK VD-10759-10 - Thuốc khác. Meyerverin - Glimepirid 2mg

Midogan (cảm xuân quang)

0
Midogan (cảm xuân quang) - SĐK V583-H12-10 - Thuốc khác. Midogan (cảm xuân quang) Viên nang - Xuyên khung, khương hoạt, bạch chỉ, hoàng cầm, phòng phong, sinh địa, thương truật

Miarotin

0
Miarotin - SĐK VN-10628-10 - Thuốc khác. Miarotin Viên nén bao phim - Tiropramide Hydrochloride

Meyersibi

0
Meyersibi - SĐK VD-10758-10 - Thuốc khác. Meyersibi - sibutramin HCl monohydrat 15mg

Midogan (Cảm xuân quang)

0
Midogan (Cảm xuân quang) - SĐK V583-H12-10 - Thuốc khác. Midogan (Cảm xuân quang) - Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật..

Mildotac

0
Mildotac - SĐK VN-10071-10 - Thuốc khác. Mildotac Viên nén bao phim - Ketorolac tromethamine

Mimibon Soft cap

0
Mimibon Soft cap - SĐK VN-10300-10 - Thuốc khác. Mimibon Soft cap Viên nang mềm - Cao khô lá Ginkgo biloba

Meyerclari 500

0
Meyerclari 500 - SĐK VD-10755-10 - Thuốc khác. Meyerclari 500 - Clarithromycin 500 mg

Merixil cap

0
Merixil cap - SĐK VN-10285-10 - Thuốc khác. Merixil cap Viên nang cứng - Cefadroxil monohydrate