Danh sách

Kem xoa bóp Paintop

0
Kem xoa bóp Paintop - SĐK V587-H12-10 - Thuốc khác. Kem xoa bóp Paintop - Menthol, Methyl salicylat, acid stearic, Dầu parafin, Sáp parafin, Glycerin, Vaselin

Kem xoa bóp Sungaz đỏ (Red)

0
Kem xoa bóp Sungaz đỏ (Red) - SĐK V410-H12-10 - Thuốc khác. Kem xoa bóp Sungaz đỏ (Red) Kem xoa bóp - Methyl salicylat, camphor, menthol

Kem xoa bóp Sungaz đỏ (Red)

0
Kem xoa bóp Sungaz đỏ (Red) - SĐK V410-H12-10 - Thuốc khác. Kem xoa bóp Sungaz đỏ (Red) - Methyl salicylat, camphor, menthol

Kem xoa bóp Sungaz xanh

0
Kem xoa bóp Sungaz xanh - SĐK V411-H12-10 - Thuốc khác. Kem xoa bóp Sungaz xanh Kem xoa bóp - Methyl salicylat, camphor, menthol

Kem xoa bóp Sungaz xanh

0
Kem xoa bóp Sungaz xanh - SĐK V411-H12-10 - Thuốc khác. Kem xoa bóp Sungaz xanh - Methyl salicylat, camphor, menthol

Ketodetsu

0
Ketodetsu - SĐK VN-10152-10 - Thuốc khác. Ketodetsu Viên nén phân tán - Ketorolac tromethamine

Khang minh bát trân nang

0
Khang minh bát trân nang - SĐK V1363-H12-10 - Thuốc khác. Khang minh bát trân nang - Thục địa, đương quy, đẳng sâm, bạch linh, bạch truật, bạch thược, xuyên khung, cam thảo

Khang Minh Diệp hạ châu

0
Khang Minh Diệp hạ châu - SĐK V486-H12-10 - Thuốc khác. Khang Minh Diệp hạ châu - Diệp hạ châu, xuyên tâm liên, bồ công anh, cỏ mực

Khởi dương đơn

0
Khởi dương đơn - SĐK V299-H12-10 - Thuốc khác. Khởi dương đơn - Dâm dương hoắc, tiên mao, ba kích, ngưu tất, táo nhân, phá cố chỉ, câu kỷ tử, vừng đen, thỏ ty tử, đương quy, phục linh, thục địa, đỗ trọng, hoài sơn

ích nhân

0
ích nhân - SĐK V537-H12-10 - Thuốc khác. ích nhân - Táo nhân, Tâm sen, Thảo quyết minh, Đăng tâm thảo