Danh sách

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-11133-10 - Thuốc khác. Gentamicin 0,3% - Gentamicin sulfat

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-10467-10 - Thuốc khác. Gentamicin 0,3% - Gentamicin 15mg (dưới dạng gentamicin sulfat)

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VD-10468-10 - Thuốc khác. Gentamicin 80mg/2ml - Gentamicin 80mg (dưới dạng Gentamicin sulfat)

Gentamycin inj.

0
Gentamycin inj. - SĐK VD-10469-10 - Thuốc khác. Gentamycin inj. - Gentamicin 80mg (dưới dạng Gentamicin sulfat)

Gentef 3 MIU Injection

0
Gentef 3 MIU Injection - SĐK VN-10478-10 - Thuốc khác. Gentef 3 MIU Injection Dung dịch tiêm đựng sẵn trong xilanh - rh Interferon alfa 2b

Geopanto

0
Geopanto - SĐK VN-10092-10 - Thuốc khác. Geopanto Bột pha tiêm - Pantoprazol Natri

Germarginin

0
Germarginin - SĐK VD-12087-10 - Thuốc khác. Germarginin - Arginin hydroclorid 200 mg

Getzome 20mg

0
Getzome 20mg - SĐK VN-11046-10 - Thuốc khác. Getzome 20mg Viên nang - Vi hạt Omeprazole 8,5%

Giải độc gan xuân quang

0
Giải độc gan xuân quang - SĐK V582-H12-10 - Thuốc khác. Giải độc gan xuân quang Viên nang - Nhân trần, long đởm, đại hoàng, trạch tả, sinh địa, đương quy, mạch môn, chi tử

Giải độc gan xuân quang

0
Giải độc gan xuân quang - SĐK V582-H12-10 - Thuốc khác. Giải độc gan xuân quang - Nhân trần, Long đởm, Đại hoàng, Trạch tả, Sinh địa, Đương quy, Mạch môn, Chi tử..