Danh sách

Eripotin inj 2000IU

0
Eripotin inj 2000IU - SĐK VN-11081-10 - Thuốc khác. Eripotin inj 2000IU Dung dịch tiêm - Erythropoietin người tái tổ hợp

Eucaphor

0
Eucaphor - SĐK V323-H12-10 - Thuốc khác. Eucaphor - TD. Tràm 70% Eucalyptol

Erybartrim

0
Erybartrim - SĐK VD-10557-10 - Thuốc khác. Erybartrim - Erythromycin ethyl succinat (tương đương với erythromycin base 125mg; sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg

Erycaf

0
Erycaf - SĐK VD-10558-10 - Thuốc khác. Erycaf - Erythromycin ethyl succinat (tương đương với erythromycin base 250mg)

Erce Meyer

0
Erce Meyer - SĐK VD-10751-10 - Thuốc khác. Erce Meyer - Nifuroxazide 100mg

Eucaphor

0
Eucaphor - SĐK V323-H12-10 - Thuốc khác. Eucaphor Viên nang mềm - Tinh dầu tràm 70% Eucalyptol

Ethanol tinh luyện 96

0
Ethanol tinh luyện 96 - SĐK VD-10802-10 - Thuốc khác. Ethanol tinh luyện 96 - Ethanol 96%

Ergocalciferol

0
Ergocalciferol - SĐK VD-11272-10 - Thuốc khác. Ergocalciferol - Ergocalciferol 100mg

Erihem 10.000IU

0
Erihem 10.000IU - SĐK VN-11003-10 - Thuốc khác. Erihem 10.000IU Dung dịch tiêm - Erythropoietin người tái tổ hợp

Eulexcin 500

0
Eulexcin 500 - SĐK VD-11017-10 - Thuốc khác. Eulexcin 500 - Cephalexin mono hydrat tương đương 500mg Cephalexin