Trang chủ 2020
Danh sách
Didiken
Didiken - SĐK V793-H12-10 - Thuốc khác. Didiken - Ngưu tất, Long đởm thảo, Địa long, Hải tảo, Hạ khô thảo
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu - SĐK V454-H12-10 - Thuốc khác. Diệp hạ châu - Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu - SĐK VD-10924-10 - Thuốc khác. Diệp hạ châu - Diệp hạ châu đắng 250 mg
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu - SĐK V999-H12-10 - Thuốc khác. Diệp hạ châu - Diệp hạ châu 250mg
Điều kinh
Điều kinh - SĐK V406-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh Hoàn cứng - Thục địa (sấy khô), hoàng tinh (chế), hà thủ ô đỏ, xuyên khung, ích mẫu, ngải cứu, hương phụ (chế)
Điều kinh
Điều kinh - SĐK V406-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh - Thục địa (sấy khô), hoàng tinh (chế), hà thủ ô đỏ, xuyên khung, ích mẫu, ngải cứu, hương phụ (chế)
Điều kinh bạch đái hoàn
Điều kinh bạch đái hoàn - SĐK V504-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh bạch đái hoàn Viên hoàn mềm - Đương quy, đỗ trọng, đảng sâm, xuyên khung, thục địa, Mẫu đơn bì, sinh địa, tục đoạn, ích mẫu, Bạch truật, hương phụ
Điều kinh bạch đái hoàn
Điều kinh bạch đái hoàn - SĐK V504-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh bạch đái hoàn - Đương qui, Đỗ trọng, Đảng sâm, Xuyên khung, Thục địa, Mẫu đơn bì, Sinh địa, Tục đoạn, ích mẫu, Bạch truật, Hương phụ..
Điều kinh hoàn
Điều kinh hoàn - SĐK V1312-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh hoàn - ích mẫu, ngải cứu, hương phụ, sinh địa, hà thủ ô đỏ
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason 0,5mg - SĐK VD-12051-10 - Thuốc khác. Dexamethason 0,5mg - Dexamethason acetat 0,5mg