Danh sách

Didiken

0
Didiken - SĐK V793-H12-10 - Thuốc khác. Didiken - Ngưu tất, Long đởm thảo, Địa long, Hải tảo, Hạ khô thảo

Diệp hạ châu

0
Diệp hạ châu - SĐK V454-H12-10 - Thuốc khác. Diệp hạ châu - Diệp hạ châu

Diệp hạ châu

0
Diệp hạ châu - SĐK VD-10924-10 - Thuốc khác. Diệp hạ châu - Diệp hạ châu đắng 250 mg

Diệp hạ châu

0
Diệp hạ châu - SĐK V999-H12-10 - Thuốc khác. Diệp hạ châu - Diệp hạ châu 250mg

Điều kinh

0
Điều kinh - SĐK V406-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh Hoàn cứng - Thục địa (sấy khô), hoàng tinh (chế), hà thủ ô đỏ, xuyên khung, ích mẫu, ngải cứu, hương phụ (chế)

Điều kinh

0
Điều kinh - SĐK V406-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh - Thục địa (sấy khô), hoàng tinh (chế), hà thủ ô đỏ, xuyên khung, ích mẫu, ngải cứu, hương phụ (chế)

Điều kinh bạch đái hoàn

0
Điều kinh bạch đái hoàn - SĐK V504-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh bạch đái hoàn Viên hoàn mềm - Đương quy, đỗ trọng, đảng sâm, xuyên khung, thục địa, Mẫu đơn bì, sinh địa, tục đoạn, ích mẫu, Bạch truật, hương phụ

Điều kinh bạch đái hoàn

0
Điều kinh bạch đái hoàn - SĐK V504-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh bạch đái hoàn - Đương qui, Đỗ trọng, Đảng sâm, Xuyên khung, Thục địa, Mẫu đơn bì, Sinh địa, Tục đoạn, ích mẫu, Bạch truật, Hương phụ..

Điều kinh hoàn

0
Điều kinh hoàn - SĐK V1312-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh hoàn - ích mẫu, ngải cứu, hương phụ, sinh địa, hà thủ ô đỏ

Dexamethason 0,5mg

0
Dexamethason 0,5mg - SĐK VD-12051-10 - Thuốc khác. Dexamethason 0,5mg - Dexamethason acetat 0,5mg