Trang chủ 2020
Danh sách
Cốm bổ tỳ
Cốm bổ tỳ - SĐK VD-11796-10 - Thuốc khác. Cốm bổ tỳ - Hoài sơn, đậu ván trắng, ý dĩ, sa nhân, mạch nha, trần bì, nhục đậu khấu, đảng sâm, liên nhục
Cồn xoa bóp
Cồn xoa bóp - SĐK V342-H12-10 - Thuốc khác. Cồn xoa bóp Cồn thuốc - Mã tiền chế, huyết giác, riềng khô, camphor
Cortebois
Cortebois - SĐK VD-10143-10 - Thuốc khác. Cortebois - Dexamethason acetat 4mg, Chloramphenicol 160mg
Colper
Colper - SĐK V723-H12-10 - Thuốc khác. Colper - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
Co-lutem paediatric
Co-lutem paediatric - SĐK VD-10370-10 - Thuốc khác. Co-lutem paediatric - Artemether 180mg, Lumefantrin 1080mg
Cốm cóc
Cốm cóc - SĐK V1156-H12-10 - Thuốc khác. Cốm cóc - Bột cóc, Tricalci phosphat, ý dĩ, đậu nành
Cồn xoa bóp trật đả tinh vinh quang
Cồn xoa bóp trật đả tinh vinh quang - SĐK V1404-H12-10 - Thuốc khác. Cồn xoa bóp trật đả tinh vinh quang - Ô đầu, Đại hồi, Địa liền, Huyết giác, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện,…
Cồn xoa bóp
Cồn xoa bóp - SĐK V342-H12-10 - Thuốc khác. Cồn xoa bóp - Mã tiền chế, huyết giác, riềng khô, camphor
Conpac Injection 2500IU/ml
Conpac Injection 2500IU/ml - SĐK VN-10036-10 - Thuốc khác. Conpac Injection 2500IU/ml Dung dịch tiêm - Dalteparin Natri
Clobest Cream
Clobest Cream - SĐK VN-11341-10 - Thuốc khác. Clobest Cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone Dipropionate