Danh sách

Thuốc Pantagi - SĐK VD-24710-16

Pantagi

0
Pantagi - SĐK VD-24710-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pantagi Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg

Agifuros

0
Agifuros - SĐK VD-27744-17 - Thuốc lợi tiểu. Agifuros Viên nén - Furosemid 40 mg

Agifuros 20

0
Agifuros 20 - SĐK VD-33370-19 - Thuốc lợi tiểu. Agifuros 20 Viên nén - Furosemid 20 mg

Besalicyd

0
Besalicyd - SĐK VD-22796-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Besalicyd Thuốc mỡ bôi da - Betamethason dipropionat 0,0075g; Acid salicylic 0,45g
Thuốc Neomiderm - SĐK VD-25126-16

Neomiderm

0
Neomiderm - SĐK VD-25126-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Neomiderm Thuốc mỡ - Mỗi 10 g chứa Triamcinolon acetonid 0,01 g; Neomycin sulfat 15.000 IU; Nystatin 1.000.000 IU

Gentrilason

0
Gentrilason - SĐK VD3-23-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Gentrilason kem bôi da - Mỗi tuýp 5g chứa Clotrimazole 50 mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 2,5 mg; Gentamicin base (dưới dạng Gentamicin sulfat) 5 mg

Nicarlol 2,5

0
Nicarlol 2,5 - SĐK VD-30284-18 - Thuốc tim mạch. Nicarlol 2,5 Viên nén - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 2,5mg

Lercanipin 10

0
Lercanipin 10 - SĐK VD-30281-18 - Thuốc tim mạch. Lercanipin 10 Viên nén bao phim - Lercanidipin hydroclorid 10 mg

Aucardil 12,5

0
Aucardil 12,5 - SĐK VD-30276-18 - Thuốc tim mạch. Aucardil 12,5 Viên nén bao phim - Carvedilol 12,5mg

Agimstan 80

0
Agimstan 80 - SĐK VD-30273-18 - Thuốc tim mạch. Agimstan 80 Viên nén - Telmisartan 80 mg