Danh sách

Tần giao

0
Tần giao - SĐK VD-29885-18 - Thuốc khác. Tần giao Nguyên liệu làm thuốc - Tần giao

Thiên niên kiện

0
Thiên niên kiện - SĐK VD-29886-18 - Thuốc khác. Thiên niên kiện Nguyên liệu làm thuốc - Thiên niên kiện

Kim ngân cuộng

0
Kim ngân cuộng - SĐK VD-29194-18 - Thuốc khác. Kim ngân cuộng Nguyên liệu làm thuốc - Kim ngân cuộng

Ravonol

0
Ravonol - SĐK VD-33185-19 - Thuốc khác. Ravonol Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Loratadin 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg

Toganin-500

0
Toganin-500 - SĐK VD-29198-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Toganin-500 Viên nang mềm - Arginin hydroclorid 500 mg

Esomeprazole Mega

0
Esomeprazole Mega - SĐK VD-29206-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Esomeprazole Mega Viên nang cứng - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat pellet bao tan trong ruột 22,5 %) 40 mg

Flatovic

0
Flatovic - SĐK VD-31230-18 - Thuốc tim mạch. Flatovic Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg
Thuốc Pagalin 150 - SĐK VD-30568-18

Pagalin 150

0
Pagalin 150 - SĐK VD-30568-18 - Thuốc hướng tâm thần. Pagalin 150 Viên nang cứng - Pregabalin 150mg

Pagalin

0
Pagalin - SĐK VD-33615-19 - Thuốc hướng tâm thần. Pagalin Viên nang cứng - Pregabalin 75 mg

Tomethrol 16mg

0
Tomethrol 16mg - SĐK VD-30569-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Tomethrol 16mg Viên nén - Methylprednisolon 16 mg