Danh sách

Tiotic 0,9%

0
Tiotic 0,9% - SĐK VD-2749-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tiotic 0,9% Dung dịch nhỏ mũi - Natri chloride

Zvezdochka Nasal Drop 0,05%

0
Zvezdochka Nasal Drop 0,05% - SĐK VD-5708-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drop 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazolin hydroclorid

Zvezdochka Nasal Spray 0,1%

0
Zvezdochka Nasal Spray 0,1% - SĐK VD-5709-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Spray 0,1% Dung dịch xịt mũi - Xylometazolin hydroclorid

Chloramphenicol 0,4%

0
Chloramphenicol 0,4% - SĐK VD-5365-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,4% Thuốc nhỏ mắt - Cloramphenicol

Zvezdochka Nasal Drop 0,05%

0
Zvezdochka Nasal Drop 0,05% - SĐK VD-23444-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drop 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 5 mg

Zvezdochka Nasal Spray 0,1%

0
Zvezdochka Nasal Spray 0,1% - SĐK VD-22744-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Spray 0,1% Dung dịch xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 15 mg

Zvezdochka Nasal Drops 0,1%

0
Zvezdochka Nasal Drops 0,1% - SĐK VD-24688-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drops 0,1% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10ml chứa Xylometazolin hydroclorid 10mg
Thuốc Argyrol 1% - SĐK VD-0858-06

Argyrol 1%

0
Argyrol 1% - SĐK V371-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Argyrol 1% Thuốc nhỏ mắt - Argyrol
Thuốc Argyrol 1% - SĐK VD-0858-06

Argyrol 1%

0
Argyrol 1% - SĐK VD-0858-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Argyrol 1% Dung dịch nhỏ mắt - Argyrol
Thuốc Sulfartylen - SĐK VD-0881-06

Sulfartylen

0
Sulfartylen - SĐK VD-0881-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sulfartylen Dung dịch nhỏ mắt - Methylene blue, sulfacetamide sodium