Trang chủ 2020
Danh sách
Tiotic 0,9%
Tiotic 0,9% - SĐK VD-2749-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tiotic 0,9% Dung dịch nhỏ mũi - Natri chloride
Zvezdochka Nasal Drop 0,05%
Zvezdochka Nasal Drop 0,05% - SĐK VD-5708-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drop 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazolin hydroclorid
Zvezdochka Nasal Spray 0,1%
Zvezdochka Nasal Spray 0,1% - SĐK VD-5709-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Spray 0,1% Dung dịch xịt mũi - Xylometazolin hydroclorid
Chloramphenicol 0,4%
Chloramphenicol 0,4% - SĐK VD-5365-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,4% Thuốc nhỏ mắt - Cloramphenicol
Zvezdochka Nasal Drop 0,05%
Zvezdochka Nasal Drop 0,05% - SĐK VD-23444-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drop 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 5 mg
Zvezdochka Nasal Spray 0,1%
Zvezdochka Nasal Spray 0,1% - SĐK VD-22744-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Spray 0,1% Dung dịch xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 15 mg
Zvezdochka Nasal Drops 0,1%
Zvezdochka Nasal Drops 0,1% - SĐK VD-24688-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drops 0,1% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10ml chứa Xylometazolin hydroclorid 10mg
Argyrol 1%
Argyrol 1% - SĐK V371-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Argyrol 1% Thuốc nhỏ mắt - Argyrol
Argyrol 1%
Argyrol 1% - SĐK VD-0858-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Argyrol 1% Dung dịch nhỏ mắt - Argyrol
Sulfartylen
Sulfartylen - SĐK VD-0881-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sulfartylen Dung dịch nhỏ mắt - Methylene blue, sulfacetamide sodium

