Danh sách

Thuốc Danapha-Trihex 2 - SĐK VD-14177-11

Danapha-Trihex 2

0
Danapha-Trihex 2 - SĐK VD-14177-11 - Thuốc chống Parkinson. Danapha-Trihex 2 Hộp 5 vỉ x 20 viên nén - Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg

Danapha-Trihex 2

0
Danapha-Trihex 2 - SĐK VD-26674-17 - Thuốc chống Parkinson. Danapha-Trihex 2 Viên nén - Trihexyphenidyl hydroclorid 2 mg

Imonal

0
Imonal - SĐK VD-4630-08 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Imonal Viên nang - Thymomodulin
Thuốc Imodulin - SĐK VD-19813-13

Imodulin

0
Imodulin - SĐK VD-19813-13 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Imodulin Viên nang - Thymomodulin 80 mg

Cyclosporine 50mg

0
Cyclosporine 50mg - SĐK QLĐB-722-18 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cyclosporine 50mg Viên nang mềm - Cyclosporin 50mg

Cyclosporine 25mg

0
Cyclosporine 25mg - SĐK QLĐB-721-18 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cyclosporine 25mg Viên nang mềm - Cyclosporin 25mg

Cyclosporine 100mg

0
Cyclosporine 100mg - SĐK QLĐB-720-18 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cyclosporine 100mg Viên nang mềm - Cyclosporin 100mg
Thuốc Darintab - SĐK VD-20630-14

Darintab

0
Darintab - SĐK VD-20630-14 - Thuốc điều trị đau nửa đầu. Darintab Viên nén bao phim - Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat) 50 mg

Tobramycin 80mg/2ml

0
Tobramycin 80mg/2ml - SĐK VD-2055-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tobramycin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Tobramycin

Spiramycin 750.000UI

0
Spiramycin 750.000UI - SĐK VNA-4486-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 750.000UI Thuốc bột - Spiramycin