Trang chủ 2020
Danh sách
Spiramycin 3.000.000UI
Spiramycin 3.000.000UI - SĐK VNA-3404-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3.000.000UI Viên bao phim - Spiramycin
Spiramycin 3.000.000UI
Spiramycin 3.000.000UI - SĐK VNA-3975-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3.000.000UI Viên nén bao phim - Spiramycin
Spiramycin 1.500.000UI
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VNA-3403-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên bao phim - Spiramycin
Spiramycin 1.500.000UI
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VNA-3974-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên nén bao phim - Spiramycin
S-Levo
S-Levo - SĐK VD-31045-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. S-Levo Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750 mg
Quinin sulfat 250mg
Quinin sulfat 250mg - SĐK V195-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin sulfat 250mg Viên nén - Quinine sulfate
Quinin sulfat 250mg
Quinin sulfat 250mg - SĐK VD-0879-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin sulfat 250mg Viên nén - Quinine sulfate
Primaquin 13,2mg
Primaquin 13,2mg - SĐK VNA-3886-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Primaquin 13,2mg Viên bao phim - Primaquine
Primaquin
Primaquin - SĐK VD-30238-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Primaquin Viên nén bao phim - Primaquin (dưới dạng primaquin phosphat 13,2 mg) 7,5 mg
Primaquin 13,2mg
Primaquin 13,2mg - SĐK VD-0877-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Primaquin 13,2mg Viên bao phim - Primaquine diphosphate