Danh sách

Daphazyl

0
Daphazyl - SĐK VD-28787-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Daphazyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg

Bi-Daphazyl

0
Bi-Daphazyl - SĐK VD-28785-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bi-Daphazyl Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000IU; Metronidazol 250 mg
Thuốc Thioridazin 50mg - SĐK VNA-4856-02

Thioridazin 50mg

0
Thioridazin 50mg - SĐK VNA-4856-02 - Thuốc hướng tâm thần. Thioridazin 50mg Viên bao phim - Thioridazine

Strychnin sulfat 0,1%

0
Strychnin sulfat 0,1% - SĐK VD-0880-06 - Thuốc hướng tâm thần. Strychnin sulfat 0,1% Dung dịch tiêm - Strychnine sulfate
Thuốc Sulpirid 50mg - SĐK VNA-2689-04

Sulpirid 50mg

0
Sulpirid 50mg - SĐK VNA-2689-04 - Thuốc hướng tâm thần. Sulpirid 50mg Viên nén - Sulpiride

Sedatab

0
Sedatab - SĐK VD-0356-06 - Thuốc hướng tâm thần. Sedatab Viên bao phim - meprobamate, Valerian

Piracetam 20% 5ml

0
Piracetam 20% 5ml - SĐK VD-0876-06 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam 20% 5ml Dung dịch tiêm - Piracetam
Thuốc Piracetam 400mg - SĐK VNA-2480-04

Piracetam 400mg

0
Piracetam 400mg - SĐK VNA-2480-04 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam 400mg Viên nang - Piracetam
Thuốc Phenobarbital 10mg - SĐK VNA-4730-05

Phenobarbital 10mg

0
Phenobarbital 10mg - SĐK VNA-4730-05 - Thuốc hướng tâm thần. Phenobarbital 10mg Viên nén - Phenobarbital
Thuốc Phenytoin 100mg - SĐK VNA-1744-04

Phenytoin 100mg

0
Phenytoin 100mg - SĐK VNA-1744-04 - Thuốc hướng tâm thần. Phenytoin 100mg Viên nén - Phenytoin