Trang chủ 2020
Danh sách
Daphazyl
Daphazyl - SĐK VD-28787-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Daphazyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
Bi-Daphazyl
Bi-Daphazyl - SĐK VD-28785-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bi-Daphazyl Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000IU; Metronidazol 250 mg
Thioridazin 50mg
Thioridazin 50mg - SĐK VNA-4856-02 - Thuốc hướng tâm thần. Thioridazin 50mg Viên bao phim - Thioridazine
Strychnin sulfat 0,1%
Strychnin sulfat 0,1% - SĐK VD-0880-06 - Thuốc hướng tâm thần. Strychnin sulfat 0,1% Dung dịch tiêm - Strychnine sulfate
Sulpirid 50mg
Sulpirid 50mg - SĐK VNA-2689-04 - Thuốc hướng tâm thần. Sulpirid 50mg Viên nén - Sulpiride
Sedatab
Sedatab - SĐK VD-0356-06 - Thuốc hướng tâm thần. Sedatab Viên bao phim - meprobamate, Valerian
Piracetam 20% 5ml
Piracetam 20% 5ml - SĐK VD-0876-06 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam 20% 5ml Dung dịch tiêm - Piracetam
Piracetam 400mg
Piracetam 400mg - SĐK VNA-2480-04 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam 400mg Viên nang - Piracetam
Phenobarbital 10mg
Phenobarbital 10mg - SĐK VNA-4730-05 - Thuốc hướng tâm thần. Phenobarbital 10mg Viên nén - Phenobarbital
Phenytoin 100mg
Phenytoin 100mg - SĐK VNA-1744-04 - Thuốc hướng tâm thần. Phenytoin 100mg Viên nén - Phenytoin




