Trang chủ 2020
Danh sách
Phenytoin 100 mg
Phenytoin 100 mg - SĐK VD-23443-15 - Thuốc hướng tâm thần. Phenytoin 100 mg Viên nén - Phenytoin 100 mg
Lepigin 25
Lepigin 25 - SĐK VD-22741-15 - Thuốc hướng tâm thần. Lepigin 25 Viên nén - Clozapin 25 mg
Citicolin 1000 mg/4 ml
Citicolin 1000 mg/4 ml - SĐK VD-22399-15 - Thuốc hướng tâm thần. Citicolin 1000 mg/4 ml Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg/4 ml
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin 200 mg - SĐK VD-23439-15 - Thuốc hướng tâm thần. Carbamazepin 200 mg Viên nén - Carbamazepin 200 mg
Phenobarbital 100mg
Phenobarbital 100mg - SĐK VD-24686-16 - Thuốc hướng tâm thần. Phenobarbital 100mg Viên nén - Phenobarbital 100mg
Neuropyl 400
Neuropyl 400 - SĐK VD-25094-16 - Thuốc hướng tâm thần. Neuropyl 400 Viên nang cứng - Piracetam 400mg
Daquetin 25
Daquetin 25 - SĐK VD-25580-16 - Thuốc hướng tâm thần. Daquetin 25 Viên nén bao phim - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 25 mg
Sulpirid 50mg
Sulpirid 50mg - SĐK VD-26682-17 - Thuốc hướng tâm thần. Sulpirid 50mg Viên nén - Sulpirid 50 mg
Neupopyl
Neupopyl - SĐK VD-29628-18 - Thuốc hướng tâm thần. Neupopyl Dung dịch tiêm - Mỗi ống 5 ml chứa Piracetam 1g
Haloperidol 0,5%
Haloperidol 0,5% - SĐK VD-28791-18 - Thuốc hướng tâm thần. Haloperidol 0,5% Dung dịch tiêm - Mỗi 1 ml chứa Haloperidol 5 mg