Trang chủ 2020
Danh sách
Garnotal 10
Garnotal 10 - SĐK VD-31519-19 - Thuốc hướng tâm thần. Garnotal 10 Viên nén - Phenobarbital 10 mg
Carbamaz
Carbamaz - SĐK VD-32761-19 - Thuốc hướng tâm thần. Carbamaz Viên nén bao phim - Oxcarbazepin 300 mg
Daglitin
Daglitin - SĐK VD-24682-16 - Thuốc hướng tâm thần. Daglitin Dung dịch tiêm - Cholin alfoscerat 1g/4ml
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin 500 mg/2ml - SĐK VD-33285-19 - Thuốc hướng tâm thần. Citicolin 500 mg/2ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Citicolin (tương đương 522,54 mg citicolin natri) 500 mg
Arcatamin
Arcatamin - SĐK VD-29625-18 - Thuốc hướng tâm thần. Arcatamin Viên nén bao đường - Sulbutiamine 200 mg
Lepigin 100
Lepigin 100 - SĐK VD-24684-16 - Thuốc hướng tâm thần. Lepigin 100 Viên nén - Clozapin 100mg
Daquetin 200
Daquetin 200 - SĐK VD-26676-17 - Thuốc hướng tâm thần. Daquetin 200 Viên nén bao phim - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200 mg
Daquetin 100
Daquetin 100 - SĐK VD-26066-17 - Thuốc hướng tâm thần. Daquetin 100 Viên nén bao phim - Quetiapin 100 mg
Dalekine
Dalekine - SĐK VD-32762-19 - Thuốc hướng tâm thần. Dalekine Viên nén bao phim tan trong ruột - Natri valproat 200 mg
Aminazin 25mg
Aminazin 25mg - SĐK VD-24680-16 - Thuốc hướng tâm thần. Aminazin 25mg Viên nén bao phim - Clorpromazin hydroclorid 25mg






