Danh sách

Daneron 15

0
Daneron 15 - SĐK VD-11424-10 - Thuốc khác. Daneron 15 - Mirtazapin 15 mg

Daneron 30

0
Daneron 30 - SĐK VD-11425-10 - Thuốc khác. Daneron 30 - Mirtazapin 30 mg

Danacorbin

0
Danacorbin - SĐK VD-10921-10 - Thuốc khác. Danacorbin - Chloramphenicol 2%, Dexamethason 0,05%

Levomepromazin 25 mg

0
Levomepromazin 25 mg - SĐK VD-24685-16 - Thuốc khác. Levomepromazin 25 mg Viên nén bao đường - Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg

Diệp Hạ Châu

0
Diệp Hạ Châu - SĐK VD-26067-17 - Thuốc khác. Diệp Hạ Châu Viên nén bao đường - Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 250 mg Diệp hạ châu đắng) 60 mg

Dầu xoa cao vàng

0
Dầu xoa cao vàng - SĐK VD-33289-19 - Thuốc khác. Dầu xoa cao vàng Dung dịch dùng ngoài - Mỗi lọ 5 ml dung dịch chứa menthol 1,44g; Camphor 0,45g; Tinh dầu Đinh Hương 1,25g; Tinh dầu quế 0,02g; Tinh dầu tràm 60% 0,1g
Thuốc Ambroxol - SĐK VD-21200-14

Ambroxol

0
Ambroxol - SĐK VD-21200-14 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Ambroxol Siro - Ambroxol HCl 15 mg/5 ml

Oxytocin 5IU

0
Oxytocin 5IU - SĐK VD-2051-06 - Thuốc có tác dụng thúc đẻ cầm máu sau đẻ và chống đẻ non. Oxytocin 5IU Dung dịch tiêm - Oxytocin
Thuốc Xylometazolin 0

Xylometazolin 0,05%

0
Xylometazolin 0,05% - SĐK VNA-5030-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylometazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Xylometazoline

Zvezdochka Nasal Drops 0,1%

0
Zvezdochka Nasal Drops 0,1% - SĐK VD-9981-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drops 0,1% - Xylometazolin hydroclorid 0,1%