Danh sách

Rovahadin 1.5MUI

0
Rovahadin 1.5MUI - SĐK VD-1014-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rovahadin 1.5MUI Viên nén bao phim - Spiramycin

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VNA-4222-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Hadiclacin 250mg

0
Hadiclacin 250mg - SĐK VD-1012-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hadiclacin 250mg Viên bao phim - Clarithromycin

Hadiclacin 500mg

0
Hadiclacin 500mg - SĐK VD-1013-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hadiclacin 500mg Viên bao phim - Clarithromycin

Hadipro

0
Hadipro - SĐK VNA-4220-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hadipro Viên nén bao phim - Ciprofloxacin

Erythromycin 250mg

0
Erythromycin 250mg - SĐK VNA-4219-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 250mg Viên nang - Erythromycin

Erycaf

0
Erycaf - SĐK VD-19274-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erycaf Viên nén bao phim - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250 mg

Cotrimoxazol 480mg

0
Cotrimoxazol 480mg - SĐK VNA-4218-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimoxazol 480mg Viên nén - Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Cloromycetin 0,25g

0
Cloromycetin 0,25g - SĐK VD-0115-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloromycetin 0,25g Viên nén - Chloramphenicol

Erycaf

0
Erycaf - SĐK VD-4417-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erycaf Viên nang - Erythromycin stearate