Danh sách

Bermoric

0
Bermoric - SĐK VD-32492-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Bermoric Viên nang cứng - Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg
Thuốc Mộc hoa trắng - HT - SĐK VD-32493-19

Mộc hoa trắng – HT

0
Mộc hoa trắng - HT - SĐK VD-32493-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Mộc hoa trắng - HT Viên nén bao phim - Cao đặc mộc hoa trắng (tương đương mộc hoa trắng 1237,6mg) 136mg; Berberin clorid 5mg ; Cao đặc mộc hương (tương đương mộc hương 100mg) 10mg
Thuốc Mộc hoa trắng HT - SĐK VD-1300-06

Mộc hoa trắng HT

0
Mộc hoa trắng HT - SĐK VD-1300-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Mộc hoa trắng HT Viên nén bao phim - Cao đặc Mộc hoa trắng, Cao mộc hương, Berberine chloride

PVP – Iodine 10%

0
PVP - Iodine 10% - SĐK VD-27714-17 - Thuốc sát khuẩn. PVP - Iodine 10% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 100ml chứa Povidon iodin 10g
Thuốc PVP Iodine - SĐK V63-H12-06

PVP Iodine

0
PVP Iodine - SĐK V63-H12-06 - Thuốc sát khuẩn. PVP Iodine Dung dịch dùng ngoài - Povidone Iodine

Hắc lào lang ben

0
Hắc lào lang ben - SĐK V62-H12-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Hắc lào lang ben Dung dịch dùng ngoài - Benzoic acid, Salicylic acid

Clotrimazol

0
Clotrimazol - SĐK V269-H12-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Clotrimazol Kem bôi da - Clotrimazole

Rifa-skin

0
Rifa-skin - SĐK VD-3196-07 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Rifa-skin Kem bôi da - Betamethasone dipropionate, rifampicin

Ketoconazol 2%

0
Ketoconazol 2% - SĐK VD-2530-07 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Ketoconazol 2% Kem bôi da - Ketoconazole

Corskin

0
Corskin - SĐK VD-3195-07 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Corskin Kem bôi da - Dexamethasone acetate, Chloramphenicol